81043000 là mã của - Mạt giũa, phoi tiện và hạt, đã được phân loại theo kích cỡ; bột trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 81: Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng → Magie và các sản phẩm của magie, kể cả phế liệu và mảnh vụn. .
- Mạt giũa, phoi tiện và hạt, đã được phân loại theo kích cỡ; bột tên tiếng Anh là “- Raspings, turnings and granules, graded according to size; powders”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Raspings, turnings and granules, graded according to size; powders |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Đơn vị tính | kg |