Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
39269053 | - - - Băng truyền (dây curoa) hoặc đai truyền hoặc băng tải hoặc đai tải | - - - Transmission or conveyor belts or belting | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39269054 | - - - Các vật phẩm khác dùng cho máy móc | - - - Other articles used in machinery | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39269055 | - - - Móc hình chữ J hoặc khối chùm bằng plastic dùng cho ngòi nổ, kíp nổ(SEN) | - - - Plastic J-hooks or bunch blocks for detonators | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39269059 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39269060 | - - Dụng cụ cho gia cầm ăn | - - Poultry feeders | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39269070 | - - Lót, đệm cho các sản phẩm may mặc hoặc cho các đồ phụ trợ của quần áo | - - Padding for articles of apparel or clothing accessories | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39269081 | - - - Khuôn (phom) giày | - - - Shoe lasts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39269082 | - - - Chuỗi hạt cầu nguyện(SEN) | - - - Prayer beads | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39269089 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39269091 | - - - Để chăm sóc gia cầm (- - Loại khác:) | - - - Poultry feeders | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39269091 | - - - Loại khác: Loại dùng để chứa ngũ cốc | - - - Other: Of a kind used for grain storage | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39269092 | - - - Tấm thẻ để trình bày đồ nữ trang hoặc những đồ vật nhỏ để trang điểm cá nhân; chuỗi hạt; khuôn giầy | - - - Cards for jewellery or small objects of personal adornment; beads; shoe lasts | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39269092 | - - - Loại khác: Vỏ viên nhộng loại dùng để làm thuốc | - - - Other: Empty capsules of a kind suitable for pharmaceutical use | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39269093 | - - - Khóa, khóa điều chỉnh, móc treo và nút chặn dây (SEN) | - - - Buckles, adjusters, hooks and cord stoppers | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
39269094 | - - - Đinh phản quang | - - - Reflected light nails | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39269095 | - - - Các hàng hoá khác từ sản phẩm xốp không cứng | - - - Other articles of non-rigid cellular products | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39269096 | - - - Chuỗi tràng hạt cho người cầu nguyện | - - - Prayer beads | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39269099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39269099 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
40 | Chương 40:Cao su và các sản phẩm bằng cao su | Chapter 40:Rubber and articles thereof | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
40 | chương 40: Cao su và các sản phẩm bằng cao su | chapter 40: Rubber and articles thereof | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
4001 | Cao su tự nhiên, nhựa cây balata, nhựa két, nhựa cây cúc cao su, nhựa chicle và các loại nhựa tự nhiên tương tự, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải. | Natural rubber, balata, gutta-percha, guayule, chicle and similar natural gums, in primary forms or in plates, sheets or strip. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
400110 | - Mủ cao su tự nhiên, đã hoặc chưa tiền lưu hóa: | - Natural rubber latex, whether or not pre-vulcanised: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
40011011 | - - - Mủ cao su cô đặc bằng phương pháp ly tâm(SEN) | - - - Centrifuged concentrate rubber latex | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
40011012 | - - - Được chế biến bằng phương pháp khác | - - - Processed by other methods | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
40011019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
40011021 | - - - Mủ cao su cô đặc bằng phương pháp ly tâm(SEN) | - - - Centrifuged concentrate rubber latex | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
40011022 | - - - Được chế biến bằng phương pháp khác | - - - Processed by other methods | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
40011029 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
400121 | - - Tờ cao su xông khói (SEN): | - - Smoked sheets: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |