Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
39259000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
3926 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14. | Other articles of plastics and articles of other materials of headings 39.01 to 39.14. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
392610 | - Đồ dùng trong văn phòng hoặc trường học: | - Office or school supplies: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39261000 | - Đồ dùng trong văn phòng hoặc trường học | - Office or school supplies | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39261010 | - - Đồ dùng trong trường học | - - School supplies | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39261020 | - - Đồ dùng trong văn phòng | - - Office supplies | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
392620 | - Hàng may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng tay bao): | - Articles of apparel and clothing accessories (including gloves, mittens and mitts): | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39262010 | - - Găng tay; tạp dề; yếm cho trẻ em (SEN) | - - Gloves; aprons; babies' bibs | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
39262020 | - - Miếng đệm và miếng bảo vệ vai (SEN) | - - Shoulder pads or shields | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
39262030 | - - Lót, đệm khác cho các sản phẩm may mặc hoặc cho các đồ phụ trợ của quần áo | - - Other padding for articles of apparel or clothing accessories | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
39262040 | - - Tạp dề và hàng may mặc khác | - - Aprons and other articles of apparel | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39262050 | - - Hàng may mặc dùng để tránh các chất hoá học; phóng xạ và lửa | - - Articles of apparel used for the protection from chemical substances; radiation and fire | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39262060 | - - Hàng may mặc dùng để chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy | - - Articles of apparel used for protection from chemical substances, radiation or fire | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39262090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39263000 | - Phụ kiện lắp vào đồ nội thất, trên thân xe (coachwork) hoặc các loại tương tự | - Fittings for furniture, coachwork or the like | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39264000 | - Tượng nhỏ và các đồ trang trí khác | - Statuettes and other ornamental articles | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
392690 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39269010 | - - Phao cho lưới đánh cá | - - Floats for fishing nets | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39269020 | - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | - - Fans and handscreens, frames and handles therefor, and parts thereof | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39269031 | - - - Các vật phẩm để làm hậu môn giả; mở thông ruột giả và túi đựng nước tiểu (- - Các sản phẩm vệ sinh; y tế và phẫu thuật:) | - - - Colostomy; ileostomy amd urine bags | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39269032 | - - - Khuôn plastic lấy dấu răng | - - - Plastic moulds with denture imprints | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39269033 | - - - Lưới tẩm thuốc diệt muỗi | - - - Poison mosquito nets | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39269039 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39269041 | - - - Lá chắn bảo vệ của cảnh sát | - - - Police shields | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39269042 | - - - Mặt nạ bảo hộ sử dụng khi hàn và trong các công việc tương tự(SEN) | - - - Protective masks for use in welding and similar work | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39269043 | - - - Thiết bị; dụng cụ giảm tiếng ồn và chụp tai; dụng cụ đo hơi thuỷ ngân hoặc chất hữu cơ | - - - Noise reducing devices and covers for the ears; apparatus for measuring vapour of organic substances or of mercury | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39269044 | - - - Đệm cứu sinh dùng để bảo vệ người ngã từ trên cao xuống | - - - Life saving cushions for the protection of persons falling from heights | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39269049 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39269051 | - - - Thanh chắn chống tràn dầu (- - Các sản phẩm công nghiệp:) | - - - Oil spill booms | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39269052 | - - - Băng dính để gắn kín ống hoặc đường ren | - - - Pipe or thread sealing tape | 31/12/2003 | 30/12/2010 |