Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
390760 | - Poly (etylen terephthalat): | - Poly(ethylene terephthalate): | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
390760 | - Poly (etylen terephthalat): | - Poly(ethylene terephthalate): | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39076010 | - - Dạng phân tán trong nước | - - In aqueous dispersion | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39076010 | - - Dạng phân tán | - - In dispersion | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39076020 | - - Dạng lỏng hoặc bột nhão khác | - - Other liquids or pastes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39076020 | - - Dạng hạt | - - Granules | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39076090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39076090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39076100 | - - Có chỉ số độ nhớt từ 78 ml/g trở lên | - - Having a viscosity number of 78 ml/g or higher | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
390769 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39076910 | - - - Dạng hạt (SEN) | - - - In the form of granules | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39076990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39077000 | - Poly(lactic axit) | - Poly(lactic acid) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
390791 | - - Chưa no: | - - Unsaturated: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39079110 | - - - Dạng lỏng hoặc bột nhão | - - - Liquids or pastes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39079120 | - - - Dạng hạt và các dạng tương tự (SEN) | - - - Granules and similar forms | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39079130 | - - - Dạng lỏng hoặc dạng nhão | - - - In the form of liquids or pastes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39079190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
390799 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39079910 | - - - Dạng phân tán trong nước | - - - In aqueous dispersion | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39079920 | - - - Dạng lỏng hoặc bột nhão khác | - - - Other liquids or pastes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39079930 | - - - Dạng hạt hoặc mảnh; vảy | - - - Granules or flakes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39079940 | - - - Loại dùng để phủ, dạng bột(SEN) | - - - Of a kind used for coating, in powder form | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39079950 | - - - Các copolyme polyeste thơm tinh thể lỏng nhiệt dẻo (SEN) | - - - Thermoplastic liquid crystal aromatic polyester copolymers | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
39079960 | - - - Polybutylene succinate (PBS)(SEN) | - - - Polybutylene succinate (PBS) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
39079990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
3908 | Các polyamide dạng nguyên sinh. | Polyamides in primary forms. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39081 | - Polyamide-6, -11, -12, -6,6, -6,9, -6,10 or -6,12: | - Polyamide-6, -11, -12, -6,6, -6,9, -6,10 or -6,12: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
390810 | - Polyamide-6, -11, -12, -6,6, -6,9, -6,10 hoặc -6,12: | - Polyamide-6, -11, -12, -6,6, -6,9, -6,10 or -6,12: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39081010 | - - Polyamide-6 | - - Polyamide-6 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |