390799 là mã của - - Loại khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 39: Plastic và các sản phẩm bằng plastic → Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh. . Mã này được chia tiếp thành 7 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Loại khác: tên tiếng Anh là “- - Other:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Other: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
39079910 | - - - Dạng phân tán trong nước | — |
39079920 | - - - Dạng lỏng hoặc bột nhão khác | — |
39079930 | - - - Dạng hạt hoặc mảnh; vảy | — |
39079940 | - - - Loại dùng để phủ, dạng bột(SEN) | — |
39079950 | - - - Các copolyme polyeste thơm tinh thể lỏng nhiệt dẻo (SEN) | — |
39079960 | - - - Polybutylene succinate (PBS)(SEN) | — |
39079990 | - - - Loại khác | — |