390810 là mã của - Polyamide-6, -11, -12, -6,6, -6,9, -6,10 hoặc -6,12: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 39: Plastic và các sản phẩm bằng plastic → Các polyamide dạng nguyên sinh. → - Polyamide-6, -11, -12, -6,6, -6,9, -6,10 or -6,12: . Mã này được chia tiếp thành 8 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Polyamide-6, -11, -12, -6,6, -6,9, -6,10 hoặc -6,12: tên tiếng Anh là “- Polyamide-6, -11, -12, -6,6, -6,9, -6,10 or -6,12:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Polyamide-6, -11, -12, -6,6, -6,9, -6,10 or -6,12: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
39081010 | - - Polyamide-6 | — |
39081011 | - - - Dạng lỏng hoặc bột nhão (- - Polyamit -6:) | — |
39081012 | - - - Dạng hạt hoặc mảnh; vảy | — |
39081019 | - - - Loại khác | — |
39081090 | - - Loại khác | — |
39081091 | - - - Dạng lỏng hoặc bột nhão (- - Loại khác:) | — |
39081092 | - - - Dạng hạt hoặc mảnh; vảy | — |
39081099 | - - - Loại khác | — |