Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
39081011 | - - - Dạng lỏng hoặc bột nhão (- - Polyamit -6:) | - - - Liquids or pastes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39081012 | - - - Dạng hạt hoặc mảnh; vảy | - - - Granules or flakes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39081019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39081090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39081091 | - - - Dạng lỏng hoặc bột nhão (- - Loại khác:) | - - - Liquids or pastes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39081092 | - - - Dạng hạt hoặc mảnh; vảy | - - - Granules or flakes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39081099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
390890 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39089000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39089010 | - - Dạng lỏng hoặc bột nhão | - - Liquids or pastes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39089020 | - - Dạng hạt hoặc mảnh; vảy | - - Flakes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39089090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
3909 | Nhựa amino, nhựa phenolic và các polyurethan, dạng nguyên sinh. | Amino-resins, phenolic resins and polyurethanes, in primary forms. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39091 | - Nhựa ure; nhựa thioure: | - Urea resins; thiourea resins: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
390910 | - Nhựa ure; nhựa thioure: | - Urea resins; thiourea resins: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39091010 | - - Hợp chất dùng để đúc | - - Moulding compounds | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39091090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39092 | - Nhựa melamin: | - Melamine resins: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
390920 | - Nhựa melamin: | - Melamine resins: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39092010 | - - Hợp chất dùng để đúc | - - Moulding compounds | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39092090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39093 | - Nhựa amino khác: | - Other amino-resins: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
390930 | - Nhựa amino khác: | - Other amino-resins: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39093010 | - - Hợp chất để đúc | - - Moulding compound | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39093010 | - - Hợp chất dùng để đúc | - - Moulding compounds | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39093090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39093091 | - - - Loại khác: Nhựa Glyoxal monourein | - - - Other: Glyoxal monourein resin | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39093099 | - - - Loại khác: Loại khác | - - - Other: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
390931 | - - Poly(methylene phenyl isocyanate) (MDI thô, polymeric MDI) : | - - Poly(methylene phenyl isocyanate) (crude MDI, polymeric MDI): | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
39093100 | - - Poly(metylen phenyl isocyanat) (MDI thô, polymeric MDI) | - - Poly(methylene phenyl isocyanate) (crude MDI, polymeric MDI) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |