Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
39069092 | - - - Natri polyacrylat | - - - Sodium polyacrylate | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39069099 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
3907 | Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh. | Polyacetals, other polyethers and epoxide resins, in primary forms; polycarbonates, alkyd resins, polyallyl esters and other polyesters, in primary forms. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
390710 | - Polyaxetal: | - Polyacetals: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39071000 | - Các polyaxetal | - Polyacetals | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39071010 | - - Dạng hạt | - - Granules | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39071020 | - - Dạng lỏng hoặc bột nhão | - - Liquids or pastes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39071090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
390720 | - Các polyete khác: | - Other polyethers: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39072010 | - - Polytetrametylen ete glycol | - - Polytetramethylene ether glycol | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39072011 | - - - Polyete polyol (- - Dạng lỏng hoặc bột nhão:) | - - - Polyether polyols | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39072019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39072090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39072100 | - - Bis(polyoxyethylene) methylphosphonate | - - Bis(polyoxyethylene) methylphosphonate | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
390729 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
39072910 | - - - Polytetrametylen ete glycol | - - - Polytetramethylene ether glycol | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
39072990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
390730 | - Nhựa epoxit: | - Epoxide resins: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39073010 | - - Dạng hạt | - - Granules | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39073020 | - - Loại dùng để phủ, dạng bột(SEN) | - - Of a kind used for coating, in powder form | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39073030 | - - Dạng lỏng hoặc dạng nhão | - - In the form of liquids or pastes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39073090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
390740 | - Polycarbonat: | - Polycarbonates: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39074000 | - Các polycarbonat | - Polycarbonates | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39074010 | - - Dạng phân tán trong nước | - - In aqueous dispersion | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39074020 | - - Dạng lỏng hoặc bột nhão khác | - - Other liquids or pastes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39074090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
390750 | - Nhựa alkyd: | - Alkyd resins: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39075010 | - - Dạng lỏng hoặc dạng nhão | - - In the form of liquids or pastes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39075090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |