Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.28.H12 | Ủy ban nhân dân thành phố Cà Mau | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
000.00.28.H13 | Văn phòng Điều phối Chương trình Xây dựng nông thôn mới thành phố Cần Thơ | 365/QĐ-UBND | 17/03/2021 |
000.00.28.H14 | UBND Huyện Bảo Lạc | 305/QĐ-UBQLV | 25/06/2020 |
000.00.28.H16 | Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Đắk N'Tao | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 17/10/2018 |
000.00.28.H17 | UBND quận Thanh Khê | 1184 /QĐ-UBND | 12/06/2018 |
000.00.28.H18 | UBND huyện Mường Nhé | 1560/QĐ_UBND | 18/06/2018 |
000.00.28.H19 | UBND huyện Tân Phú | 890/QĐ-BKHĐT | 18/06/2018 |
000.00.28.H21 | Công an tỉnh | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.28.H22 | UBND huyện Mèo Vạc | 1725/QĐ-BNG | 20/06/2018 |
000.00.28.H23 | UBND huyện Gia Lộc | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
000.00.28.H24 | Ủy ban nhân dân huyện An Dương | 662/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
000.00.28.H25 | UBND huyện Kim Bảng | Quyết định số 178/QĐ-STTTT | 27/08/2019 |
000.00.28.H26 | BQL Đường sắt Đô thị Hà Nội | 2959/QĐ-UBND | 29/09/2020 |
000.00.28.H27 | Ban Quản lý dự án trọng điểm tỉnh | 3206/QĐ-UBND | 26/08/2018 |
000.00.28.H28 | UBND huyện Đà Bắc | 2738/QĐ-UBND | 01/10/2018 |
000.00.28.H29 | Ban Quản lý đường Sắt đô thị | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.28.H33 | Ủy ban nhân dân huyện Kiên Hải | 2738/QĐ_UBND | 01/10/2018 |
000.00.28.H34 | UBND Huyện Kon Rẫy | 1227/QĐ-UBND | 15/06/2019 |
000.00.28.H35 | Trường Cao đẳng cộng đồng | 617/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.28.H36 | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.28.H37 | UBND huyện Cao Lộc | 927/QĐ-UBND | 16/07/2018 |
000.00.28.H39 | UBND thành phố Tân An | 1534/QĐ-UBND (04/05/2017), 3672/QĐ-UBND (10/12/2018) | 09/12/2018 |
000.00.28.H40 | UBND Huyện Ý Yên | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.28.H42 | UBND huyện Hoa Lư | 237/QĐ-BTTTT | 20/02/2020 |
000.00.28.H43 | Ban An toàn giao thông | 1974/QĐ-UBND | 05/05/2020 |
000.00.28.H44 | UBND Huyện Phù Ninh | 1077/QĐ_UBND | 29/07/2020 |
000.00.28.H45 | Ủy ban MTTQ Việt Nam tỉnh | 838/QĐ-UBND-HC | 04/02/2018 |
000.00.28.H46 | Trường Đại học Quảng Bình | 1530/QĐ-UBND | 17/10/2018 |
000.00.28.H47 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Quảng Nam | 1432/QĐ-BGTVT | 22/08/2018 |
000.00.28.H48 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 1077/QĐ_UBND | 29/07/2020 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |