Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.24.H24 | Ủy ban nhân dân quận Hải An | 1665/QĐ-BKHCN | 23/11/2017 |
000.00.24.H25 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh | 1437/QĐ-LĐTBXH | 21/11/2017 |
000.00.24.H26 | BQL dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp | 1077/QĐ_UBND | 29/07/2020 |
000.00.24.H27 | Trường Cao đẳng Y tế | 2803/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.24.H28 | UBND huyện Mai Châu | 3487/QĐ-UBND | 28/11/2017 |
000.00.24.H29 | Ban Quản lý An toàn thực phẩm Thành phố | 2713/QĐ-BQP | 08/07/2018 |
000.00.24.H30 | Đài phát thanh và Truyền hình Hậu Giang | 1464/QĐ-UBND | 21/06/2018 |
000.00.24.H31 | Trường Cao đẳng nghề Kinh tế - Kỹ thuật Tô hiệu | 4246/BCT-VP | 30/07/2018 |
000.00.24.H33 | Ủy ban nhân dân huyện Giang Thành | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
000.00.24.H34 | UBND Huyện Đăk Tô | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.24.H35 | Ban quản lý Trung tâm Hành chính - Chính trị tỉnh | 824/QĐ-UBND | 29/07/2020 |
000.00.24.H36 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.24.H37 | UBND huyện Đình Lập | 2600/QĐ-BGDĐT | 15/07/2018 |
000.00.24.H38 | Quỹ Đầu tư phát triển tỉnh | 764/QĐ-BNV | 02/05/2018 |
000.00.24.H39 | UBND huyện Đức Hòa | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.24.H40 | UBND Thành phố Nam Định | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.24.H42 | UBND huyện Kim Sơn | 2180/QĐ-BTNMT | 05/07/2018 |
000.00.24.H43 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình Giao thông | 1866/QĐ-UBND | 14/06/2018 |
000.00.24.H44 | UBND Huyện Cẩm Khê | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.24.H45 | Ban Quản lý khu Nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao tỉnh Phú Yên | 3627/QĐ-UBND | 28/09/2017 |
000.00.24.H46 | Ban quản lý Dự án Phát triển nông thôn bền vững vì người nghèo (SRDP) | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.24.H47 | Sở Xây dựng | 326/QĐ-VPB8 | 14/03/2019 |
000.00.24.H49 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
000.00.24.H51 | UBND huyện Long Phú | 558/QĐ-UBND | 28/11/2017 |
000.00.24.H54 | Ủy ban nhân dân huyện Tiền Hải | 760/QĐ-VPCP | 17/06/2018 |
000.00.24.H56 | UBND Thị xã Bỉm Sơn | 15-QĐ/VPTW | 17/03/2020 |
000.00.24.H58 | Ủy ban nhân dân huyện Tân Phú Đông | 15-QĐ/VPTW | 18/06/2018 |
000.00.24.H59 | Trường Chính trị tỉnh Trà Vinh | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.24.H60 | Ủy ban nhân dân huyện Sơn Dương | 1373/QĐ-BXD | 28/12/2017 |
000.00.24.H61 | Cục Thuế tỉnh | 1184 /QĐ-UBND | 12/06/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |