Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.22.H34 | UBND Thành phố Kon Tum | 2182/QĐ-UBND | 17/10/2018 |
000.00.22.H35 | Ban QLDA các công trình của tỉnh | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.22.H36 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.22.H37 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh | Số: 1349/QĐ-VHL | 29/07/2021 |
000.00.22.H38 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh | Số: 1349/QĐ-VHL | 26/07/2020 |
000.00.22.H39 | UBND huyện Cần Giuộc | 973-QĐ/TU | 11/01/2020 |
000.00.22.H40 | UBND Huyện Nam Trực | 1049/QĐ-UBND | 21/04/2020 |
000.00.22.H41 | UBND Thành phố Vinh tỉnh Nghệ An | 2180/QĐ-BTNMT | 05/07/2018 |
000.00.22.H42 | Ban quản lý Các khu công nghiệp tỉnh Ninh Bình | 4197/QĐ-UBND | 28/12/2017 |
000.00.22.H43 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình Dân dụng và Công nghiệp | 4197/QĐ-UBND | 18/05/2020 |
000.00.22.H44 | Sở Y tế | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.22.H45 | Ban Dân tộc | 548-QĐ/TU | 17/01/2021 |
000.00.22.H46 | Ban quản lý Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng | 1227/QĐ-UBND | 15/06/2019 |
000.00.22.H47 | Sở Tư pháp | 326/QĐ-VPB8 | 29/01/2018 |
000.00.22.H49 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 316/QĐ_UBND | 10/06/2018 |
000.00.22.H51 | UBND thị xã Vĩnh Châu | 1437/QĐ-LĐTBXH | 16/10/2018 |
000.00.22.H53 | Ban Quản lý Khu Kinh tế | 662/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
000.00.22.H54 | Ủy ban nhân dân huyện Kiến Xương | 2236/BVHTTDL-VP | 12/02/2018 |
000.00.22.H55 | Ban quản lý các Khu công nghiệp | 3739/QĐ-UBND (03/11/2016), 4859/QĐ-UBND (23/11/2018) | 17/03/2020 |
000.00.22.H56 | UBND Thành phố Thanh Hóa | 379/QĐ-UBND | 01/08/2017 |
000.00.22.H58 | Ủy ban nhân dân huyện Gò Công Đông | 1244/QĐ-UBND | 02/05/2018 |
000.00.22.H59 | Ban QLDA đầu tư XD các công trình dân dụng và công nghiệp | QĐ 3910/QĐ-HVCTQG | 17/10/2018 |
000.00.22.H60 | Ủy ban nhân dân huyện Lâm Bình | 2039/QĐ_UBND | 19/06/2018 |
000.00.22.H61 | Bộ CHQS tỉnh | 905/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.22.H62 | Ban Quản lý Đầu tư xây dựng công trình | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
000.00.22.H63 | Trường Cao đẳng nghề Yên Bái | 1113/QĐ-UBND | 26/07/2020 |
000.00.22.K47 | HĐND thành phố Hội An | 890/QĐ-BKHĐT | 04/02/2018 |
000.00.22.K56 | HĐND huyện Thiệu Hóa | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.23.A26 | Đảng ủy Bệnh viện Hữu nghị | 2871/QĐ-UBND | 26/07/2018 |
000.00.23.A47 | Thị ủy Điện Bàn | 973-QĐ/TU | 13/07/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |