Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.90.A55 | Trường chính trị tỉnh Thái Nguyên | 1126/QĐ-UBND | 18/03/2020 |
000.00.90.E01 | Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Vĩnh Long | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.90.G03 | Ban quản lý các dự án Bộ Giáo dục và Đào tạo | 2309/QĐ-UBND | 17/10/2018 |
000.00.90.G10 | Trường Cao đửng Cơ điện xây dựng Việt Xô | 1866/QĐ-UBND | 14/06/2018 |
000.00.90.G11 | Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.90.G12 | Lãnh đạo Bộ | 2710/QĐ-BTP | 28/12/2017 |
000.00.90.G16 | Công ty TNHH một thành viên Nhà Xuất bản Thế giới | 2600/QĐ-BGDĐT | 18/09/2018 |
000.00.90.G18 | Trung tâm Pháp y tâm thần khu vực TP. Hồ Chí Minh | 2240/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.90.G19 | NHNN CN tỉnh Đồng Tháp | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.90.G24 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Đồng Tháp | 316/QĐ_UBND | 10/06/2018 |
000.00.90.G28 | Công ty TNHH Truyền hình cáp Sài gòn Tourist (SCTV) | 1220/QĐ-UBND | 15/08/2018 |
000.00.91.A55 | Thành ủy Thái Nguyên | 764/QĐ-BNV | 02/05/2018 |
000.00.91.E01 | Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc | 1097/QĐ-BHXH | 18/09/2018 |
000.00.91.G10 | Trường Cao đẳng Cơ giới | 1050/STTTT_CNTT | 06/08/2018 |
000.00.91.G11 | Công ty TECAPRO | 2240/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.91.G16 | Công ty TNHH một thành viên Nhà Xuất bản Văn hoá dân tộc | 2309/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.91.G18 | Trung tâm Pháp y tâm thần khu vực Tây Nam Bộ | 1560/QĐ_UBND | 18/06/2018 |
000.00.91.G19 | NHNN CN tỉnh An Giang | 2803/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.91.G24 | Bảo hiễm Xã hội tỉnh An Giang | 1530/QĐ-UBND | 29/01/2018 |
000.00.91.G28 | Công ty Cổ phần Dịch vụ Truyền hình Viễn thông VN | 905/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.91.H32 | Tỉnh ủy Khánh Hòa | 4246/BCT-VP | 29/05/2018 |
000.00.91.H55 | UBND thành phố Thái Nguyên | 2710/QĐ-BTP | 28/11/2016 |
000.00.92.A55 | Thành ủy Sông Công | 2366/QĐ-UBND | 18/06/2018 |
000.00.92.E01 | Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Yên Bái | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.92.G10 | Trường Cao đẳng Cơ điện-xây dựng và Nông lâm Trung Bộ | Số: 1349/QĐ-VHL | 12/06/2018 |
000.00.92.G16 | Công ty TNHH MTV Nhà Xuất bản Thể dục Thể thao | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
000.00.92.G18 | Trung tâm Pháp y tâm thần khu vực Tây Nguyên | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
000.00.92.G19 | NHNN CN tỉnh Kiên Giang | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.92.G24 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Kiên Giang | 1244/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.92.G28 | Công ty Cổ phần Tổng Công ty Truyền hình cáp Việt Nam | 1227/QĐ-UBND | 15/06/2019 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |