Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.79.G10 | Trường Cao đẳng công nghệ và nông lâm Đông Bắc | 11240/BTC-THTK | 13/09/2018 |
000.00.79.G16 | Nhà hát Kịch Việt Nam | 1560/QĐ_UBND | 22/08/2018 |
000.00.79.G18 | Trường Đại học Y Dược Hải Phòng | 905/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.79.G19 | NHNN CN tỉnh Bình Phước | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.79.G24 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Bình Phước | 2600/QĐ-BGDĐT | 15/07/2018 |
000.00.79.H26 | UBND quận Cầu Giấy | 824/QĐ-UBND | 27/09/2018 |
000.00.79.H32 | Bộ Chỉ huy Bộ đội Biên phòng tỉnh Khánh Hòa | 1097/QĐ-BHXH | 22/01/2018 |
000.00.79.H34 | Hội Khoa học kỹ thuật lâm nghiệp | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.79.H36 | UBND thành phố Bảo Lộc | 1866/QĐ-UBND | 14/06/2018 |
000.00.79.H45 | Mobifone Phú Yên | 2803/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.80.E01 | Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Sóc Trăng | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.80.G03 | Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang | ||
000.00.80.G10 | Trường Cao đẳng cơ điện Phú Thọ | 1097/QĐ-BHXH | 18/03/2020 |
000.00.80.G13 | Tổng Công ty Tài nguyên và Môi trường Việt Nam | 379/QĐ-UBND | 01/08/2017 |
000.00.80.G14 | Tổng công ty Bưu điện Việt Nam | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.80.G16 | Nhà hát Nhạc Vũ kịch Việt Nam | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
000.00.80.G18 | Hưởng Đại học Y Dược Thái Bình | 2871/QĐ_UBND | 26/07/2018 |
000.00.80.G19 | NHNN CN tỉnh Tây Ninh | 2240/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.80.G24 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Tây Ninh | 922/QĐ-ĐTHVN | 25/06/2018 |
000.00.80.H26 | UBND quận Đống Đa | 1126/QĐ-UBND | 24/07/2018 |
000.00.80.H32 | Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Khánh Hòa | 326/QĐ-VPB8 | 01/04/2018 |
000.00.80.H34 | Hội Truyền thống Trường Sơn - đường Hồ Chí Minh | ||
000.00.80.H36 | UBND huyện Lạc Dương | 1077/QĐ_UBND | 05/05/2020 |
000.00.80.H38 | Ngân hàng Nhà nước tỉnh | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.80.H45 | Công ty Điện lực Phú Yên | 2159/QĐ_UBND | 18/09/2018 |
000.00.80.H48 | Tỉnh đoàn Quảng Ngãi | 3982/QĐ-UBND | 18/09/2018 |
000.00.81.E01 | Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Sơn La | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.81.G03 | Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương thành phố Hồ Chí Minh | 4197/QĐ-UBND | 27/05/2018 |
000.00.81.G07 | Công ty TNHH MTV Nhà xuất bản Lao động Xã hội | 194/QĐ-UBND | 24/01/2018 |
000.00.81.G10 | Trường Cao đẳng công nghệ và Nông lâm Phú Thọ | 2871/QĐ_UBND | 26/07/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |