Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.60.G10 | Viện Quy hoạch Thủy lợi miền Nam | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.60.G16 | Trường Cao đẳng Văn hoá Nghệ thuật Tây Bắc | 11240/BTC-THTK | 17/01/2021 |
000.00.60.G18 | Viện Pháp y tâm thân Trung ương | 617/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.60.G19 | NHNN CN tỉnh Thanh Hoá | 2140/QĐ-UBND | 02/10/2016 |
000.00.60.G24 | Bảo hiểm Xã hội Tỉnh Thanh Hóa | 1184 /QĐ-UBND | 12/06/2018 |
000.00.60.G28 | Tạp chí Truyền hình | 194/QĐ-UBND | 24/01/2018 |
000.00.60.G31 | Viện Công nghệ viễn thông | 1244/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.60.H01 | Hội nạn nhân chất độc da cam dioxin | 1432/QĐ-BGTVT | 04/02/2018 |
000.00.60.H08 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn tỉnh Bình Định | 2180/QĐ-BTNMT | 05/07/2018 |
000.00.60.H10 | Công ty cao su Bình Long | 15-QĐ/VPTW | 16/07/2018 |
000.00.60.H15 | UBND thành phố Buôn Ma Thuột | Số: 1349/QĐ-VHL | 29/07/2021 |
000.00.60.H19 | Trường Cao đẳng nghề | 905/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.60.H20 | Viện Kiểm Sát nhân dân Tỉnh | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.60.H21 | UBND huyện KBang | 314/QĐ-UBND | 05/07/2018 |
000.00.60.H26 | UBND huyện Ba Vì | 1534/QĐ-UBND (04/05/2017), 3672/QĐ-UBND (10/12/2018) | 09/12/2018 |
000.00.60.H29 | Ủy ban nhân dân Quận Gò Vấp | 15-QĐ/VPTW | 29/08/2018 |
000.00.60.H32 | Trường Đại học Khánh Hòa | 2741/QĐ-UBND | 25/10/2017 |
000.00.60.H34 | Hội Điều dưỡng | 2309/QĐ-UBND | 12/08/2018 |
000.00.60.H38 | Công ty TNHH MTV Chè Thanh Bình | 3739/QĐ-UBND (03/11/2016), 4859/QĐ-UBND (23/11/2018) | 25/11/2018 |
000.00.60.H45 | Chi cục Hải quan Phú Yên | 2738/QĐ_UBND | 01/10/2018 |
000.00.60.H48 | UBND huyện Sơn Tây | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.60.H49 | UBND huyện Hoành Bồ | 2133/QĐ-UBND | 26/08/2018 |
000.00.60.H52 | Ủy ban nhân dân thành phố Sơn La | 2738/QĐ-UBND | 01/10/2018 |
000.00.60.H56 | Trường Cao đẳng thể dục thể thao | Số: 1349/QĐ-VHL | 30/07/2018 |
000.00.60.H57 | Trung tâm Festival Huế | 2309/QĐ-UBND | 12/08/2018 |
000.00.61.A26 | Huyện ủy Mê Linh | 3739/QĐ-UBND (03/11/2016), 4859/QĐ-UBND (23/11/2018) | 25/11/2018 |
000.00.61.E01 | Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Kiên Giang | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
000.00.61.G01 | Cục đào tạo | 365/QĐ-UBND | 17/03/2021 |
000.00.61.G03 | Trường Đại học Mở thành phố Hồ Chí Minh | 3487/QĐ-UBND | 18/06/2018 |
000.00.61.G07 | Trung tâm Kiểm định Kỹ thuật an toàn Khu vực II | 1821/QĐ-UBND | 15/08/2017 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |