Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.34.H52 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng công nghiệp tỉnh | 2871/QĐ_UBND | 26/07/2018 |
000.00.34.H53 | UBND huyện Gò Dầu | 1097/QĐ-BHXH | 18/09/2018 |
000.00.34.H54 | Trường Cao đẳng nghề | 223/QĐ-UBND (09/03/2016), 10/QĐ-STTTT (23/01/2018) | 22/01/2018 |
000.00.34.H55 | Trường Cao đẳng Y tế Thái Nguyên | 662/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
000.00.34.H56 | UBND huyện Thọ Xuân | 922/QĐ-ĐTHVN | 29/08/2018 |
000.00.34.H57 | UBND huyện Phú Vang | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.34.H58 | Trung tâm Xúc tiến Đầu tư Thương mại Du lịch | 1973/QĐ-UBND | 28/06/2018 |
000.00.34.H61 | UBND huyện Bình Tân | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.34.H63 | Văn phòng UBND tỉnh Yên Bái | 1373/QĐ-BXD | 16/10/2018 |
000.00.34.K14 | Hội đồng nhân dân huyện Quảng Uyên | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.34.K38 | HĐND huyện Bảo Yên | 1534/QĐ-UBND (04/05/2017), 3672/QĐ-UBND (10/12/2018) | 09/12/2018 |
000.00.34.K56 | HĐND huyện Quan Sơn | 1665/QĐ-BKHCN | 17/06/2018 |
000.00.35.A07 | Huyện ủy huyện Bình Đại | 3982/QĐ-UBND | 26/12/2016 |
000.00.35.A18 | Huyện ủy Mường Ảng | 2738/QĐ_UBND | 01/10/2018 |
000.00.35.A26 | Đảng ủy Tổng công ty Thương mại Hà Nội | 321/QĐ-UBND | 20/03/2017 |
000.00.35.A38 | Huyện ủy Mường Khương | 321/QĐ-UBND | 02/10/2016 |
000.00.35.A47 | Huyện ủy Tây Giang | 2182/QĐ-UBND | 17/10/2018 |
000.00.35.A51 | Huyện ủy Cù Lao Dung | 617/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.35.E01 | Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Bắc Ninh | 3206/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
000.00.35.G01 | Cục cảnh sát điều tra tội phạm về tham nhũng, kinh tế, buôn lậu | 1358/QĐ-UBND | 18/06/2018 |
000.00.35.G04 | Trường Cao đẳng GTVT Trung ương IV | 1758/QĐ-UBND | 26/07/2020 |
000.00.35.G05 | Văn phòng Bộ | 1202/QĐ-UBND | 26/12/2016 |
000.00.35.G06 | Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam | 1184 /QĐ-UBND | 12/06/2018 |
000.00.35.G07 | Báo Lao động và Xã hội | 3487/QĐ-UBND | 28/01/2017 |
000.00.35.G10 | Ban Quản lý Trung ương các dự án Thủy lợi | 332/QĐ_UBND | 05/08/2020 |
000.00.35.G11 | Binh chủng Hóa học | 2871/QĐ_UBND | 26/07/2018 |
000.00.35.G12 | Cục Quản lý Giá | 1244/QĐ-UBND | 16/10/2018 |
000.00.35.G15 | Trường Trung cấp Luật Tây Bắc | 1866/QĐ-UBND | 14/06/2018 |
000.00.35.G16 | Viện Bảo tồn di tích | 1560/QĐ_UBND | 18/06/2018 |
000.00.35.G18 | Bệnh viện Răng - Hàm - Mặt Trung ương thành phố Hồ Chí Minh | 332/QĐ_UBND | 24/09/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |