Danh mục Bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành Tài chính (QĐ20/2020/QĐ-TTg)

Bộ mã định danh các cơ quan, tổ chức dùng trong trao đổi văn bản điện tử giữa các cơ quan nhà nước. Mỗi cơ quan có một mã định danh duy nhất; hệ thống quản lý văn bản và điều hành dùng mã này để gửi nhận văn bản liên thông thay cho việc gõ tên cơ quan.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp theo cấu trúc cha — con: mã cơ quan cấp dưới nối tiếp mã cơ quan chủ quản, phân tách bằng dấu chấm.

Bảng mã bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành tài chính (qđ20/2020/qđ-ttg)

TênVăn bản ban hànhMã chaNgày văn bảnCấp
G12.54 Nhà nghỉ Sầm sơn Bộ Tài chính 20/2020/QĐ-TTgG1221/07/20202
G12.55 Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội 20/2020/QĐ-TTgG1221/07/20202
G12.56 Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh 20/2020/QĐ-TTgG1221/07/20202
G12.57 Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam 20/2020/QĐ-TTgG1221/07/20202
G12.58 Sở giao dịch Chứng khoán Việt Nam 20/2020/QĐ-TTgG1221/07/20202
G12.77 Đại diện văn phòng Bộ Tài chính tại Thành phố Hồ Chí Minh 20/2020/QĐ-TTgG1221/07/20202
G12.90 Lãnh đạo Bộ - BTC 20/2020/QĐ-TTgG1221/07/20202
G12.91 Văn phòng Ban Cán sự Đảng Bộ Tài chính 20/2020/QĐ-TTgG1221/07/20202
G12.92 Cục Quản lý đấu thầu 20/2020/QĐ-TTgG1221/07/20202
G12.93 Vụ Tổng hợp kinh tế quốc dân 20/2020/QĐ-TTgG1221/07/20202
G12.94 Vụ Kinh tế địa phương và lãnh thổ 20/2020/QĐ-TTgG1221/07/20202
G12.95 Vụ Quản lý quy hoạch 20/2020/QĐ-TTgG1221/07/20202
G12.96 Cục Đầu tư nước ngoài 20/2020/QĐ-TTgG1221/07/20202
G12.97 Cục Phát triển doanh nghiệp tư nhân và kinh tế tập thể 20/2020/QĐ-TTgG1221/07/20202
G12.98 Bảo hiểm Xã hội Việt Nam 20/2020/QĐ-TTgG1221/07/20202
G12.98.01 Bảo hiểm xã hội thành phố Hà Nội 3881/QĐ-BTCG12.9817/11/20253
G12.98.01.01 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Ba Đình 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254
G12.98.01.02 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Tây Tựu 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254
G12.98.01.03 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Cầu Giấy 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254
G12.98.01.04 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Đống Đa 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254
G12.98.01.05 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Hai Bà Trưng 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254
G12.98.01.06 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Hoàn Kiếm 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254
G12.98.01.07 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Hoàng Mai 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254
G12.98.01.08 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Long Biên 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254
G12.98.01.09 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Từ Liêm 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254
G12.98.01.10 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Tây Hồ 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254
G12.98.01.11 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Thanh Xuân 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254
G12.98.01.12 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Ba Vì 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254
G12.98.01.13 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Đông Anh 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254
G12.98.01.14 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Gia Lâm 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi3.441
Còn hiệu lực3.052
Đã hết hiệu lực389
Số cấp mã7

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ