G12.98.01.15 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Mê Linh | 3881/QĐ-BTC | G12.98.01 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.01.16 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Sóc Sơn | 3881/QĐ-BTC | G12.98.01 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.01.17 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Thanh Trì | 3881/QĐ-BTC | G12.98.01 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.01.18 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Chương Mỹ | 3881/QĐ-BTC | G12.98.01 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.01.19 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Đan Phượng | 3881/QĐ-BTC | G12.98.01 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.01.20 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Thạch Thất | 3881/QĐ-BTC | G12.98.01 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.01.21 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Sơn Tây | 3881/QĐ-BTC | G12.98.01 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.01.22 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Phú Xuyên | 3881/QĐ-BTC | G12.98.01 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.01.23 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Ứng Hòa | 3881/QĐ-BTC | G12.98.01 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.01.24 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Thanh Oai | 3881/QĐ-BTC | G12.98.01 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.01.25 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Quốc Oai | 3881/QĐ-BTC | G12.98.01 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.01.26 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Mỹ Đức | 3881/QĐ-BTC | G12.98.01 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.01.27 | Bảo hiểm xã hội huyện Ứng Hòa - Mỹ Đức | 3881/QĐ-BTC | G12.98.01 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.01.29 | Bảo hiểm xã hội huyện Mê Linh | 3881/QĐ-BTC | G12.98.01 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.01.30 | Bảo hiểm xã hội quận Bắc Từ Liêm | 3881/QĐ-BTC | G12.98.01 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.02.00 | Bảo hiểm xã hội thành phố Hà Giang | 3881/QĐ-BTC | G12.98.02 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.02.03 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Mèo Vạc - Đồng Văn | 3881/QĐ-BTC | G12.98.02 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.02.04 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Yên Minh - Quản Bạ | 3881/QĐ-BTC | G12.98.02 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.02.06 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Vị Xuyên - Bắc Mê | 3881/QĐ-BTC | G12.98.02 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.02.09 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Xín Mần - Hoàng Su Phì | 3881/QĐ-BTC | G12.98.02 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.02.10 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Bắc Quang - Quang Bình | 3881/QĐ-BTC | G12.98.02 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.04 | Bảo hiểm xã hội tỉnh Cao Bằng | 3881/QĐ-BTC | G12.98 | 17/11/2025 | 3 |
G12.98.04.00 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Thành phố Cao Bằng - Hòa An | 20/2020/QĐ-TTg | G12.98.04 | 21/07/2020 | 4 |
G12.98.04.01 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Bảo Lâm | 3881/QĐ-BTC | G12.98.04 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.04.02 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Bảo Lạc | 3881/QĐ-BTC | G12.98.04 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.04.03 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Bảo Lạc - Bảo Lâm | 3881/QĐ-BTC | G12.98.04 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.04.03 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Nguyên Bình | 3881/QĐ-BTC | G12.98.04 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.04.04 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Hòa An | 3881/QĐ-BTC | G12.98.04 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.04.05 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Hà Quảng - Nguyên Bình | 3881/QĐ-BTC | G12.98.04 | 17/11/2025 | 4 |
G12.98.04.05 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Hà Quảng | 3881/QĐ-BTC | G12.98.04 | 17/11/2025 | 4 |