Danh mục Bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành Tài chính (QĐ20/2020/QĐ-TTg)

Bộ mã định danh các cơ quan, tổ chức dùng trong trao đổi văn bản điện tử giữa các cơ quan nhà nước. Mỗi cơ quan có một mã định danh duy nhất; hệ thống quản lý văn bản và điều hành dùng mã này để gửi nhận văn bản liên thông thay cho việc gõ tên cơ quan.

3.441 bản ghi3.052 còn hiệu lực7 cấp mãHành chính & tổ chức nhà nước

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp theo cấu trúc cha — con: mã cơ quan cấp dưới nối tiếp mã cơ quan chủ quản, phân tách bằng dấu chấm.

Bảng mã bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành tài chính (qđ20/2020/qđ-ttg)

TênVăn bản ban hànhMã chaNgày văn bảnCấp
G12.98.01.15 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Mê Linh 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254
G12.98.01.16 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Sóc Sơn 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254
G12.98.01.17 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Thanh Trì 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254
G12.98.01.18 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Chương Mỹ 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254
G12.98.01.19 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Đan Phượng 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254
G12.98.01.20 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Thạch Thất 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254
G12.98.01.21 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Sơn Tây 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254
G12.98.01.22 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Phú Xuyên 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254
G12.98.01.23 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Ứng Hòa 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254
G12.98.01.24 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Thanh Oai 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254
G12.98.01.25 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Quốc Oai 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254
G12.98.01.26 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Mỹ Đức 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254
G12.98.01.27 Bảo hiểm xã hội huyện Ứng Hòa - Mỹ Đức 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254
G12.98.01.29 Bảo hiểm xã hội huyện Mê Linh 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254
G12.98.01.30 Bảo hiểm xã hội quận Bắc Từ Liêm 3881/QĐ-BTCG12.98.0117/11/20254
G12.98.02.00 Bảo hiểm xã hội thành phố Hà Giang 3881/QĐ-BTCG12.98.0217/11/20254
G12.98.02.03 Bảo hiểm xã hội liên huyện Mèo Vạc - Đồng Văn 3881/QĐ-BTCG12.98.0217/11/20254
G12.98.02.04 Bảo hiểm xã hội liên huyện Yên Minh - Quản Bạ 3881/QĐ-BTCG12.98.0217/11/20254
G12.98.02.06 Bảo hiểm xã hội liên huyện Vị Xuyên - Bắc Mê 3881/QĐ-BTCG12.98.0217/11/20254
G12.98.02.09 Bảo hiểm xã hội liên huyện Xín Mần - Hoàng Su Phì 3881/QĐ-BTCG12.98.0217/11/20254
G12.98.02.10 Bảo hiểm xã hội liên huyện Bắc Quang - Quang Bình 3881/QĐ-BTCG12.98.0217/11/20254
G12.98.04 Bảo hiểm xã hội tỉnh Cao Bằng 3881/QĐ-BTCG12.9817/11/20253
G12.98.04.00 Bảo hiểm xã hội liên huyện Thành phố Cao Bằng - Hòa An 20/2020/QĐ-TTgG12.98.0421/07/20204
G12.98.04.01 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Bảo Lâm 3881/QĐ-BTCG12.98.0417/11/20254
G12.98.04.02 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Bảo Lạc 3881/QĐ-BTCG12.98.0417/11/20254
G12.98.04.03 Bảo hiểm xã hội liên huyện Bảo Lạc - Bảo Lâm 3881/QĐ-BTCG12.98.0417/11/20254
G12.98.04.03 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Nguyên Bình 3881/QĐ-BTCG12.98.0417/11/20254
G12.98.04.04 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Hòa An 3881/QĐ-BTCG12.98.0417/11/20254
G12.98.04.05 Bảo hiểm xã hội liên huyện Hà Quảng - Nguyên Bình 3881/QĐ-BTCG12.98.0417/11/20254
G12.98.04.05 Bảo hiểm xã hội Cơ sở Hà Quảng 3881/QĐ-BTCG12.98.0417/11/20254

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi3.441
Còn hiệu lực3.052
Đã hết hiệu lực389
Số cấp mã7

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ