G12.18.120.003 | Thuế cơ sở 3 thành phố Đà Nẵng | G12.18.120 | 4 |
G12.18.120.004 | Thuế cơ sở 4 thành phố Đà Nẵng | G12.18.120 | 4 |
G12.18.120.005 | Thuế cơ sở 5 thành phố Đà Nẵng | G12.18.120 | 4 |
G12.18.120.006 | Thuế cơ sở 6 thành phố Đà Nẵng | G12.18.120 | 4 |
G12.18.120.007 | Thuế cơ sở 7 thành phố Đà Nẵng | G12.18.120 | 4 |
G12.18.120.008 | Thuế cơ sở 8 thành phố Đà Nẵng | G12.18.120 | 4 |
G12.18.120.009 | Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng | G12.18.120 | 4 |
G12.18.120.010 | Thuế cơ sở 10 thành phố Đà Nẵng | G12.18.120 | 4 |
G12.18.121 | Thuế tỉnh Quảng Ngãi | G12.18 | 3 |
G12.18.121.001 | Thuế cơ sở 1 tỉnh Quảng Ngãi | G12.18.121 | 4 |
G12.18.121.002 | Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi | G12.18.121 | 4 |
G12.18.121.003 | Thuế cơ sở 3 tỉnh Quảng Ngãi | G12.18.121 | 4 |
G12.18.121.004 | Thuế cơ sở 4 tỉnh Quảng Ngãi | G12.18.121 | 4 |
G12.18.121.005 | Thuế cơ sở 5 tỉnh Quảng Ngãi | G12.18.121 | 4 |
G12.18.121.006 | Thuế cơ sở 6 tỉnh Quảng Ngãi | G12.18.121 | 4 |
G12.18.121.007 | Thuế cơ sở 7 tỉnh Quảng Ngãi | G12.18.121 | 4 |
G12.18.121.008 | Thuế cơ sở 8 tỉnh Quảng Ngãi | G12.18.121 | 4 |
G12.18.121.009 | Thuế cơ sở 9 tỉnh Quảng Ngãi | G12.18.121 | 4 |
G12.18.121.010 | Thuế cơ sở 10 tỉnh Quảng Ngãi | G12.18.121 | 4 |
G12.18.121.011 | Thuế cơ sở 11 tỉnh Quảng Ngãi | G12.18.121 | 4 |
G12.18.122 | Thuế tỉnh Gia Lai | G12.18 | 3 |
G12.18.122.001 | Thuế cơ sở 1 tỉnh Gia Lai | G12.18.122 | 4 |
G12.18.122.002 | Thuế cơ sở 2 tỉnh Gia Lai | G12.18.122 | 4 |
G12.18.122.003 | Thuế cơ sở 3 tỉnh Gia Lai | G12.18.122 | 4 |
G12.18.122.004 | Thuế cơ sở 4 tỉnh Gia Lai | G12.18.122 | 4 |
G12.18.122.005 | Thuế cơ sở 5 tỉnh Gia Lai | G12.18.122 | 4 |
G12.18.122.006 | Thuế cơ sở 6 tỉnh Gia Lai | G12.18.122 | 4 |
G12.18.122.007 | Thuế cơ sở 7 tỉnh Gia Lai | G12.18.122 | 4 |
G12.18.122.008 | Thuế cơ sở 8 tỉnh Gia Lai | G12.18.122 | 4 |
G12.18.122.009 | Thuế cơ sở 9 tỉnh Gia Lai | G12.18.122 | 4 |