G12.18.116.008 | Thuế cơ sở 8 tỉnh Nghệ An | G12.18.116 | 4 |
G12.18.116.009 | Thuế cơ sở 9 tỉnh Nghệ An | G12.18.116 | 4 |
G12.18.117 | Thuế tỉnh Hà Tĩnh | G12.18 | 3 |
G12.18.117.001 | Thuế cơ sở 1 tỉnh Hà Tĩnh | G12.18.117 | 4 |
G12.18.117.002 | Thuế cơ sở 2 tỉnh Hà Tĩnh | G12.18.117 | 4 |
G12.18.117.003 | Thuế cơ sở 3 tỉnh Hà Tĩnh | G12.18.117 | 4 |
G12.18.117.004 | Thuế cơ sở 4 tỉnh Hà Tĩnh | G12.18.117 | 4 |
G12.18.117.005 | Thuế cơ sở 5 tỉnh Hà Tĩnh | G12.18.117 | 4 |
G12.18.117.006 | Thuế cơ sở 6 tỉnh Hà Tĩnh | G12.18.117 | 4 |
G12.18.118 | Thuế tỉnh Quảng Trị | G12.18 | 3 |
G12.18.118.001 | Thuế cơ sở 1 tỉnh Quảng Trị | G12.18.118 | 4 |
G12.18.118.002 | Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Trị | G12.18.118 | 4 |
G12.18.118.003 | Thuế cơ sở 3 tỉnh Quảng Trị | G12.18.118 | 4 |
G12.18.118.004 | Thuế cơ sở 4 tỉnh Quảng Trị | G12.18.118 | 4 |
G12.18.118.005 | Thuế cơ sở 5 tỉnh Quảng Trị | G12.18.118 | 4 |
G12.18.118.006 | Thuế cơ sở 6 tỉnh Quảng Trị | G12.18.118 | 4 |
G12.18.118.007 | Thuế cơ sở 7 tỉnh Quảng Trị | G12.18.118 | 4 |
G12.18.118.008 | Thuế cơ sở 8 tỉnh Quảng Trị | G12.18.118 | 4 |
G12.18.118.009 | Thuế cơ sở 9 tỉnh Quảng Trị | G12.18.118 | 4 |
G12.18.118.010 | Thuế cơ sở 10 tỉnh Quảng Trị | G12.18.118 | 4 |
G12.18.119 | Thuế thành phố Huế | G12.18 | 3 |
G12.18.119.001 | Thuế cơ sở 1 thành phố Huế | G12.18.119 | 4 |
G12.18.119.002 | Thuế cơ sở 2 thành phố Huế | G12.18.119 | 4 |
G12.18.119.003 | Thuế cơ sở 3 thành phố Huế | G12.18.119 | 4 |
G12.18.119.004 | Thuế cơ sở 4 thành phố Huế | G12.18.119 | 4 |
G12.18.119.005 | Thuế cơ sở 5 thành phố Huế | G12.18.119 | 4 |
G12.18.12 | Cục Thuế Tỉnh Lai Châu | G12.18 | 3 |
G12.18.120 | Thuế thành phố Đà Nẵng | G12.18 | 3 |
G12.18.120.001 | Thuế cơ sở 1 thành phố Đà Nẵng | G12.18.120 | 4 |
G12.18.120.002 | Thuế cơ sở 2 thành phố Đà Nẵng | G12.18.120 | 4 |