G12.18.114.005 | Thuế cơ sở 5 tỉnh Ninh Bình | G12.18.114 | 4 |
G12.18.114.006 | Thuế cơ sở 6 tỉnh Ninh Bình | G12.18.114 | 4 |
G12.18.114.007 | Thuế cơ sở 7 tỉnh Ninh Bình | G12.18.114 | 4 |
G12.18.114.008 | Thuế cơ sở 8 tỉnh Ninh Bình | G12.18.114 | 4 |
G12.18.114.009 | Thuế cơ sở 9 tỉnh Ninh Bình | G12.18.114 | 4 |
G12.18.114.010 | Thuế cơ sở 10 tỉnh Ninh Bình | G12.18.114 | 4 |
G12.18.114.011 | Thuế cơ sở 11 tỉnh Ninh Bình | G12.18.114 | 4 |
G12.18.114.012 | Thuế cơ sở 12 tỉnh Ninh Bình | G12.18.114 | 4 |
G12.18.115 | Thuế tỉnh Thanh Hóa | G12.18 | 3 |
G12.18.115.001 | Thuế cơ sở 1 tỉnh Thanh Hóa | G12.18.115 | 4 |
G12.18.115.002 | Thuế cơ sở 2 tỉnh Thanh Hóa | G12.18.115 | 4 |
G12.18.115.003 | Thuế cơ sở 3 tỉnh Thanh Hóa | G12.18.115 | 4 |
G12.18.115.004 | Thuế cơ sở 4 tỉnh Thanh Hóa | G12.18.115 | 4 |
G12.18.115.005 | Thuế cơ sở 5 tỉnh Thanh Hóa | G12.18.115 | 4 |
G12.18.115.006 | Thuế cơ sở 6 tỉnh Thanh Hóa | G12.18.115 | 4 |
G12.18.115.007 | Thuế cơ sở 7 tỉnh Thanh Hóa | G12.18.115 | 4 |
G12.18.115.008 | Thuế cơ sở 8 tỉnh Thanh Hóa | G12.18.115 | 4 |
G12.18.115.009 | Thuế cơ sở 9 tỉnh Thanh Hóa | G12.18.115 | 4 |
G12.18.115.010 | Thuế cơ sở 10 tỉnh Thanh Hóa | G12.18.115 | 4 |
G12.18.115.011 | Thuế cơ sở 11 tỉnh Thanh Hóa | G12.18.115 | 4 |
G12.18.115.012 | Thuế cơ sở 12 tỉnh Thanh Hóa | G12.18.115 | 4 |
G12.18.115.013 | Thuế cơ sở 13 tỉnh Thanh Hóa | G12.18.115 | 4 |
G12.18.116 | Thuế tỉnh Nghệ An | G12.18 | 3 |
G12.18.116.001 | Thuế cơ sở 1 tỉnh Nghệ An | G12.18.116 | 4 |
G12.18.116.002 | Thuế cơ sở 2 tỉnh Nghệ An | G12.18.116 | 4 |
G12.18.116.003 | Thuế cơ sở 3 tỉnh Nghệ An | G12.18.116 | 4 |
G12.18.116.004 | Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An | G12.18.116 | 4 |
G12.18.116.005 | Thuế cơ sở 5 tỉnh Nghệ An | G12.18.116 | 4 |
G12.18.116.006 | Thuế cơ sở 6 tỉnh Nghệ An | G12.18.116 | 4 |
G12.18.116.007 | Thuế cơ sở 7 tỉnh Nghệ An | G12.18.116 | 4 |