G12.18.112 | Thuế thành phố Hải Phòng | G12.18 | 3 |
G12.18.112.001 | Thuế cơ sở 1 thành phố Hải Phòng | G12.18.112 | 4 |
G12.18.112.002 | Thuế cơ sở 2 thành phố Hải Phòng | G12.18.112 | 4 |
G12.18.112.003 | Thuế cơ sở 3 thành phố Hải Phòng | G12.18.112 | 4 |
G12.18.112.004 | Thuế cơ sở 4 thành phố Hải Phòng | G12.18.112 | 4 |
G12.18.112.005 | Thuế cơ sở 5 thành phố Hải Phòng | G12.18.112 | 4 |
G12.18.112.006 | Thuế cơ sở 6 thành phố Hải Phòng | G12.18.112 | 4 |
G12.18.112.007 | Thuế cơ sở 7 thành phố Hải Phòng | G12.18.112 | 4 |
G12.18.112.008 | Thuế cơ sở 8 thành phố Hải Phòng | G12.18.112 | 4 |
G12.18.112.009 | Thuế cơ sở 9 thành phố Hải Phòng | G12.18.112 | 4 |
G12.18.112.010 | Thuế cơ sở 10 thành phố Hải Phòng | G12.18.112 | 4 |
G12.18.112.011 | Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng | G12.18.112 | 4 |
G12.18.112.012 | Thuế cơ sở 12 thành phố Hải Phòng | G12.18.112 | 4 |
G12.18.112.013 | Thuế cơ sở 13 thành phố Hải Phòng | G12.18.112 | 4 |
G12.18.112.014 | Thuế cơ sở 14 thành phố Hải Phòng | G12.18.112 | 4 |
G12.18.113 | Thuế tỉnh Hưng Yên | G12.18 | 3 |
G12.18.113.001 | Thuế cơ sở 1 tỉnh Hưng Yên | G12.18.113 | 4 |
G12.18.113.002 | Thuế cơ sở 2 tỉnh Hưng Yên | G12.18.113 | 4 |
G12.18.113.003 | Thuế cơ sở 3 tỉnh Hưng Yên | G12.18.113 | 4 |
G12.18.113.004 | Thuế cơ sở 4 tỉnh Hưng Yên | G12.18.113 | 4 |
G12.18.113.005 | Thuế cơ sở 5 tỉnh Hưng Yên | G12.18.113 | 4 |
G12.18.113.006 | Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên | G12.18.113 | 4 |
G12.18.113.007 | Thuế cơ sở 7 tỉnh Hưng Yên | G12.18.113 | 4 |
G12.18.113.008 | Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên | G12.18.113 | 4 |
G12.18.113.009 | Thuế cơ sở 9 tỉnh Hưng Yên | G12.18.113 | 4 |
G12.18.114 | Thuế tỉnh Ninh Bình | G12.18 | 3 |
G12.18.114.001 | Thuế cơ sở 1 tỉnh Ninh Bình | G12.18.114 | 4 |
G12.18.114.002 | Thuế cơ sở 2 tỉnh Ninh Bình | G12.18.114 | 4 |
G12.18.114.003 | Thuế cơ sở 3 tỉnh Ninh Bình | G12.18.114 | 4 |
G12.18.114.004 | Thuế cơ sở 4 tỉnh Ninh Bình | G12.18.114 | 4 |