G12.18.10 | Cục Thuế Tỉnh Lào Cai | G12.18 | 3 |
G12.18.100 | Thuế thành phố Hà Nội | G12.18 | 3 |
G12.18.100.001 | Thuế cơ sở 1 thành phố Hà Nội | G12.18.100 | 4 |
G12.18.100.002 | Thuế cơ sở 2 thành phố Hà Nội | G12.18.100 | 4 |
G12.18.100.003 | Thuế cơ sở 3 thành phố Hà Nội | G12.18.100 | 4 |
G12.18.100.004 | Thuế cơ sở 4 thành phố Hà Nội | G12.18.100 | 4 |
G12.18.100.005 | Thuế cơ sở 5 thành phố Hà Nội | G12.18.100 | 4 |
G12.18.100.006 | Thuế cơ sở 6 thành phố Hà Nội | G12.18.100 | 4 |
G12.18.100.007 | Thuế cơ sở 7 thành phố Hà Nội | G12.18.100 | 4 |
G12.18.100.008 | Thuế cơ sở 8 thành phố Hà Nội | G12.18.100 | 4 |
G12.18.100.009 | Thuế cơ sở 9 thành phố Hà Nội | G12.18.100 | 4 |
G12.18.100.010 | Thuế cơ sở 10 thành phố Hà Nội | G12.18.100 | 4 |
G12.18.100.011 | Thuế cơ sở 11 thành phố Hà Nội | G12.18.100 | 4 |
G12.18.100.012 | Thuế cơ sở 12 thành phố Hà Nội | G12.18.100 | 4 |
G12.18.100.013 | Thuế cơ sở 13 thành phố Hà Nội | G12.18.100 | 4 |
G12.18.100.014 | Thuế cơ sở 14 thành phố Hà Nội | G12.18.100 | 4 |
G12.18.100.015 | Thuế cơ sở 15 thành phố Hà Nội | G12.18.100 | 4 |
G12.18.100.016 | Thuế cơ sở 16 thành phố Hà Nội | G12.18.100 | 4 |
G12.18.100.017 | Thuế cơ sở 17 thành phố Hà Nội | G12.18.100 | 4 |
G12.18.100.018 | Thuế cơ sở 18 thành phố Hà Nội | G12.18.100 | 4 |
G12.18.100.019 | Thuế cơ sở 19 thành phố Hà Nội | G12.18.100 | 4 |
G12.18.100.020 | Thuế cơ sở 20 thành phố Hà Nội | G12.18.100 | 4 |
G12.18.100.021 | Thuế cơ sở 21 thành phố Hà Nội | G12.18.100 | 4 |
G12.18.100.022 | Thuế cơ sở 22 thành phố Hà Nội | G12.18.100 | 4 |
G12.18.100.023 | Thuế cơ sở 23 thành phố Hà Nội | G12.18.100 | 4 |
G12.18.100.024 | Thuế cơ sở 24 thành phố Hà Nội | G12.18.100 | 4 |
G12.18.100.025 | Thuế cơ sở 25 thành phố Hà Nội | G12.18.100 | 4 |
G12.18.101 | Thuế tỉnh Tuyên Quang | G12.18 | 3 |
G12.18.101.001 | Thuế cơ sở 1 tỉnh Tuyên Quang | G12.18.101 | 4 |
G12.18.101.002 | Thuế cơ sở 2 tỉnh Tuyên Quang | G12.18.101 | 4 |