Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán. Chỉ kiểm toán viên có tên trong danh sách này mới được ký báo cáo kiểm toán.
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Năm sinh | Giới tính |
|---|---|---|---|---|---|
0103802220 | Nguyễn Minh Ân | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1957 | 1 |
0103802319 | Bùi Thị Kim Thanh | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1970 | 0 |
0104025351 | Nguyễn Gia Tuyên | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1957 | 1 |
0104055275 | Tô Ngọc Dương | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1979 | 1 |
0104216733 | Bùi Văn Ngọc | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1970 | 1 |
0113/KTV | Nguyễn Quang Tuyên | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1967 | 1 |
0126/KTV | Phùng Thị Thanh Thuỷ | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1956 | 0 |
0135/KTV | Trần Đình Cường | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1969 | 1 |
0138/KTV | Võ Thái Hòa | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1969 | 1 |
0140/KTV | Nguyễn Hữu Đông | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1964 | 1 |
0145/KTV | Hoàng Nam | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1974 | 1 |
0151/KTV | Nguyễn Hải Ninh | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1973 | 1 |
0160/KTV | Vũ Khắc Chuyển | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1967 | 1 |
0167/KTV | Nguyễn Thị Lan | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1959 | 0 |
0168/KTV | Võ Duy Linh | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1962 | 1 |
0173/KTV | Đặng Thị Mỹ Vân | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1965 | 0 |
0179/KTV | Lê Ngọc Hải | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1955 | 1 |
0182/KTV | Nguyễn Lương Nhân | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1969 | 1 |
0185/KTV | Nguyễn Thị Thanh | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1971 | 0 |
0190/KTV | Trương Thị Ngọc Anh | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1967 | 0 |
0200951362 | Hoàng Thị Thuý Dung | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1977 | 0 |
0200951436 | Tạ Văn Việt | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1956 | 1 |
0200982353 | Tạ Thị Việt Phương | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1981 | 0 |
0208/KTV | Đinh Văn Hiệp | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1973 | 1 |
0210/KTV | Nguyễn Minh Đăng Khánh | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1969 | 1 |
0212/KTV | Trương Diệu Thuý | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1964 | 0 |
0213/KTV | Đặng Ngọc Tú | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1961 | 1 |
0219/KTV | Trần Ngọc Mai | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1968 | 1 |
0222/KTV | Nguyễn Thị Mai Hương | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1962 | 0 |
0223/KTV | Nguyễn Thị Bích Thuần | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1962 | 0 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.276 |
| Còn hiệu lực | 3 |
| Đã hết hiệu lực | 1.273 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 1.116 |
| Số cấp mã | 7 |