Danh mục Những người hành nghề kiểm toán

Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán. Chỉ kiểm toán viên có tên trong danh sách này mới được ký báo cáo kiểm toán.

1.276 bản ghi3 còn hiệu lực7 cấp mãDoanh nghiệp & hành nghề

Bảng mã những người hành nghề kiểm toán

TênNgày hiệu lựcNgày kết thúcNăm sinhGiới tính
0306810227 Đinh Thị Bình Dương 31/12/201130/12/201219780
0306812619 Nguyễn Quang Tỵ 31/12/201130/12/201219801
0306826435 Nguyễn Thị Thu Hiền 31/12/201130/12/201219710
0306996620 Nguyễn Thị Thanh Hà 31/12/201130/12/201219730
0307/KTV Vũ Đức Thắng 31/12/201130/12/201219741
0307005248 Tạ Quỳnh Thương 31/12/201130/12/201219750
0307005512 Trịnh Thị Thanh Hà 31/12/201130/12/201219640
0307041768 Lại Nhân Trí 31/12/200930/12/201019611
0307240322 Nguyễn Thị Thu Yến 31/12/200930/12/201019800
0307240611 Phan Thanh Điền 31/12/201130/12/201219821
0307240996 Nguyễn Phùng Mai Lan 31/12/200930/12/201019820
0307281745 Nguyễn Thanh Sang 31/12/200930/12/201019811
0307324526 Trần Vĩnh Quang 31/12/200930/12/201019741
0307373428 Lê Vĩnh Phú 31/12/201130/12/201219791
0307518458 Lê Nguyễn Thị Mai Ngân 31/12/201130/12/201219740
0307536834 Nguyễn Văn Hậu 31/12/201130/12/201219681
0307742393 Dương Thị Thanh Lệ 01/01/201030/12/201019690
0307982194 Nguyễn Thị Ngọc Hằng 31/12/200930/12/201019720
0308021718 Thân Thanh Thuận 31/12/201130/12/201219601
0308353110 Phạm Thế Vinh 31/12/201130/12/201219621
0308404911 Hồ Văn Dũng 31/12/200930/12/201019741
0308420504 Giả Thanh Phong 31/12/200930/12/201019751
0308455391 Hứa Viết Minh 31/12/201130/12/201219761
0308610022 Điền Văn Châu 31/12/200930/12/201019611
0308612245 Phan Thị Hồng Lê 31/12/200930/12/201019790
0308861192 Trần Văn Bửu 31/12/201130/12/201219481
0308861523 Trần Bội Thảo 31/12/201130/12/201219780
0309164902 Võ Hồng Quân 31/12/201130/12/201219631
0309436271 Ngô Thanh Bình 31/12/201130/12/201219750
0309994011 Lê Đoàn Minh Đức 31/12/201130/12/201219781

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.276
Còn hiệu lực3
Đã hết hiệu lực1.273
Có ghi căn cứ pháp lý1.116
Số cấp mã7

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ