Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán. Chỉ kiểm toán viên có tên trong danh sách này mới được ký báo cáo kiểm toán.
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Năm sinh | Giới tính |
|---|---|---|---|---|---|
0102402050 | Đỗ Mạnh Hàn | 31/05/2010 | 30/12/2010 | 1944 | 1 |
0102706563 | Trần Thanh Phương | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1983 | 0 |
0102730573 | Nguyễn Hải Yến | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1979 | 0 |
0102732806 | Trần Công Bằng | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1973 | 1 |
0102732813 | Mai Đình Lân | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1973 | 1 |
0102834879 | Phạm Duy Thông | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1965 | 1 |
0102834886 | Từ Quỳnh Hạnh | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1961 | 0 |
0102859584 | Trần Bá Quảng | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1976 | 1 |
0102958835 | Giáp Đăng Kha | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1971 | 1 |
0103026465 | Chu Quang Tùng | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1978 | 1 |
0103078600 | Nguyễn Tiến Thành | 31/05/2010 | 30/12/2010 | 1981 | 1 |
0103079227 | Nguyễn Lệ Hà | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1976 | 0 |
0103079266 | Cù Thị Nguyệt Quế | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1978 | 0 |
0103122666 | Đoàn Văn Cường | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1979 | 1 |
0103165589 | Trần Việt Hà | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1976 | 0 |
0103238607 | Phan Minh Hạnh | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1976 | 1 |
0103238621 | Đỗ Khắc Tiến | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1980 | 1 |
0103250001 | Đỗ Thuỳ Linh | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1976 | 0 |
0103299247 | Vũ Khải Hoàn | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1937 | 1 |
0103299423 | Giáp Đăng Khoa | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1980 | 1 |
0103394966 | Bùi Hoàng Phương | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1981 | 1 |
0103404999 | Bùi Thị Ngọc Lân | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1975 | 0 |
0103406636 | Hoàng Thị Viết | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1962 | 0 |
0103450138 | Lê Văn Dò | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1960 | 1 |
0103492314 | Lê Văn Hoài | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1943 | 1 |
0103501079 | Lê Thanh Tùng | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1975 | 1 |
0103551023 | Phan Huy Thắng | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1969 | 1 |
0103555606 | Lê Nhật Hoàng | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1977 | 1 |
0103583593 | Lê Mỹ Hạnh | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1976 | 0 |
0103637288 | Tạ Huy Đăng | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1974 | 1 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.276 |
| Còn hiệu lực | 3 |
| Đã hết hiệu lực | 1.273 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 1.116 |
| Số cấp mã | 7 |