Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán. Chỉ kiểm toán viên có tên trong danh sách này mới được ký báo cáo kiểm toán.
| Mã | Tên | Năm sinh | Giới tính | Quê quán | Chức vụ |
|---|---|---|---|---|---|
N.0864/KTV | Chong Kwang Puay | 1971 | 1 | Singapore | PTGĐ-KTV |
N.0866/KTV | Lâm Thị Ngọc Hảo | 1976 | 0 | Thanh Hóa | PTGĐ-KTV |
N.0868/KTV | Narciso Toling Torres Jr | 1969 | 1 | Phi-lip-pin | Phó TGĐ |
N.0872/KTV | Nguyễn Thị Hồng Phương | 1977 | 0 | Hà Nội | TPKTCC- KTV |
N.0876/KTV | Almera Ronald Coronel | 1969 | 1 | Phi-lip-pin | Giám đốc |
N.0877/KTV | Trần Hằng Thu | 1978 | 0 | Hà Nội | PTGĐ-KTV |
N.1064/KTV | Nguyễn Viết Thịnh | 1977 | 1 | Nghệ An | CNCC |
N.1065/KTV | Nguyễn Hoàng Thơ | 1977 | 0 | Vĩnh Phúc | CNCC |
N.1067/KTV | Bùi Anh Tuấn | 1978 | 1 | Nghệ An | Phó TGĐ |
N.1070/KTV | Đoàn Thị Thu Thuỷ | 1978 | 0 | Bình Dương | Giám đốc |
N.1071/KTV | Lê Thùy Dương | 1979 | 0 | TP. HCM | CNCC |
N.1073/KTV | Maria Cristina M.Calimbas | 1968 | 0 | Phi-lip-pin | Phó TGĐ |
N.1286/KTV | Nguyễn Minh Hiền | 1979 | 0 | Hà Nội | Phó Phòng |
N.1291/KTV | Nguyễn Tuấn Anh | 1980 | 1 | Nghệ An | Trưởng phòng |
N.1297/KTV | Jean-Marc Deschamps | 1956 | 1 | Pháp | CT HĐQT |
N.1298/KTV | Lê Thị Hậu | 1978 | 0 | Đồng Tháp | CNKT |
N.1358/KTV | Khúc Thị Minh Tân | 1969 | 0 | Hà Nội | TPKTCC- KTV |
N.1568/KTV | Đinh Thị Hương Giang | 1982 | 0 | Hà Tây | CNKT |
N.1570/KTV | Lê Việt Hà | 1982 | 0 | Hà Nội | Phó Phòng |
N.1572/KTV | Nguyễn Minh Hiếu | 1982 | 1 | Thái Bình | TPKTCC- KTV |
N.1574/KTV | Võ Quốc Khánh | 1980 | 1 | Bình Định | CNCC |
N.1575/KTV | Lê Thị Tuyết Mai | 1974 | 0 | HN | Giám đốc |
N.1576/KTV | Tào Hải Nhân | 1982 | 0 | Thanh Hóa | Phó Phòng |
N.1587/KTV | Nguyễn Phan Xuân Thủy | 1968 | 1 | Huế | GĐTV |
N.1588/KTV | Lê Vũ Trường | 1981 | 1 | Hà Tĩnh | Giám đốc |
N.1709/KTV | Trịnh Kim Dung | 1975 | 0 | Thanh Hoá | TPDVTV, KTV |
N.1710/KTV | Nguyễn Hồng Hà | 1982 | 1 | Nghệ An | CNKT |
N.1716/KTV | Nguyễn Thị Diễm | 1983 | 0 | Bình Định | KTV |
N.1772/KTV | Hàng Nhật Quang | 1981 | 1 | Khánh Hòa | CNCC |
N.1891/KTV | Ernest Yoong Chin Kang | 1965 | 1 | Malaysia | Phó TGĐ |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.276 |
| Còn hiệu lực | 3 |
| Đã hết hiệu lực | 1.273 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 1.116 |
| Số cấp mã | 7 |