11730 | FH | Phường, xã Huyện Thạnh Trị |
11731 | FI | Phường, xã Huyện Vĩnh Châu |
11732 | FJ | Phường, xã Huyện Châu Thành |
11733 | FK | Phường, xã Huyện Trần Đề |
11734 | CA | Hội NN, cá thể Thành phố Sóc Trăng |
11735 | CB | Hội NN, cá thể Huyện Kế Sách |
11736 | CC | Hội NN, cá thể Huyện Mỹ Tú |
11737 | CD | Hội NN, cá thể Huyện Cù Lao Dung |
11738 | CE | Hội NN, cá thể Huyện Long Phú |
11739 | CF | Hội NN, cá thể Huyện Mỹ Xuyên |
11740 | CG | Hội NN, cá thể Huyện Ngã Năm |
11741 | CH | Hội NN, cá thể Huyện Thạnh Trị |
11742 | CI | Hội NN, cá thể Huyện Vĩnh Châu |
11743 | CJ | Hội NN, cá thể Huyện Châu Thành |
11744 | CK | Hội NN, cá thể Huyện Trần Đề |
11745 | SA | Nghiên cứu sinh Thành phố Sóc Trăng |
11746 | SB | Nghiên cứu sinh Huyện Kế Sách |
11747 | SC | Nghiên cứu sinh Huyện Mỹ Tú |
11748 | SD | Nghiên cứu sinh Huyện Cù Lao Dung |
11749 | SE | Nghiên cứu sinh Huyện Long Phú |
11750 | SF | Nghiên cứu sinh Huyện Mỹ Xuyên |
11751 | SG | Nghiên cứu sinh Huyện Ngã Năm |
11752 | SH | Nghiên cứu sinh Huyện Thạnh Trị |
11753 | SI | Nghiên cứu sinh Huyện Vĩnh Châu |
11754 | SJ | Nghiên cứu sinh Huyện Châu Thành |
11755 | SK | Nghiên cứu sinh Huyện Trần Đề |
11756 | XA | Đơn vị xuất khẩu lao động Thành phố Sóc Trăng |
11757 | XB | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Kế Sách |
11758 | XC | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Mỹ Tú |
11759 | XD | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Cù Lao Dung |