Danh mục Khối quản lý

Danh mục khối quản lý, dùng để nhóm các đơn vị sử dụng ngân sách theo khối cho mục đích tổng hợp báo cáo.

Bảng mã khối quản lý

TênMô tả
10976 SA Sự nghiệp Quận 1
10977 SD Sự nghiệp Quận 4
10978 SE Sự nghiệp Quận 5
10979 SF Sự nghiệp Quận 6
10980 SG Sự nghiệp Quận 7
10981 SH Sự nghiệp Quận 8
10982 SI Sự nghiệp Quận 9
10983 SK Sự nghiệp Quận 11
10984 SL Sự nghiệp Quận Bình Thạnh
10985 SM Sự nghiệp Quận Gò Vấp
10986 SN Sự nghiệp Quận Phú Nhuận
10987 SO Sự nghiệp Quận Tân Bình
10988 SQ Sự nghiệp Huyện Củ Chi
10989 SS Sự nghiệp Huyện Hốc Môn
10990 ST Sự nghiệp Huyện Nhà Bè
10991 DP Đảng đoàn thể Huyện Bình Chánh
10992 HN Hành chính sự nghiệp Quận Phú Nhuận
10993 HP Hành chính sự nghiệp Huyện Bình Chánh
10994 HX Hành chính sự nghiệp Quận 12
10995 HY Hành chính sự nghiệp Quận Bình Tân
10996 SP Sự nghiệp Huyện Bình Chánh
10997 SY Sự nghiệp Quận Bình Tân
10998 DY Đảng đoàn thể Quận Bình Tân
10999 DR Đảng đoàn thể Huyện Cần Giờ
11 TY Ngân sách hỗ trợ BHYT
11000 HR Hành chính sự nghiệp Huyện Cần Giờ
11001 SR Sự nghiệp Huyện Cần Giờ
11002 DB Đảng đoàn thể Quận 2
11003 HB Hành chính sự nghiệp Quận 2
11004 SB Sự nghiệp Quận 2

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi7.893
Còn hiệu lực7.893
Số cấp mã5

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ