7995 | XE | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Than Uyên |
7996 | XF | Đơn vị xuất khẩu lao động Thị xã Lai châu |
7997 | XG | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Tân Uyên |
7998 | XH | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Nậm Nhùn |
7999 | TN | Bảo hiểm Thất nghiệp tỉnh Lai Châu |
8 | NM | Ngoài công lập Thị xã Kỳ Anh |
8000 | 11 | Trẻ em dưới 6 tuổi 111 |
8001 | ZC | Chỉ đóng 0.5% quỹ TNLĐ-BNN |
8121 | QA | Doanh nghiệp nhà nước Thành phố Nam Định |
8122 | QB | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Mỹ Lộc |
8123 | QC | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Vụ Bản |
8124 | QD | Doanh nghiệp nhà nước Huyện ý Yên |
8125 | QE | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Nghĩa Hưng |
8126 | QF | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Nam Trực |
8127 | QG | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Trực Ninh |
8128 | QH | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Xuân Trường |
8129 | QI | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Giao Thủy |
8130 | QJ | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Hải Hậu |
8131 | TA | Ngoài quốc doanh Thành phố Nam Định |
8132 | TB | Ngoài quốc doanh Huyện Mỹ Lộc |
8133 | TC | Ngoài quốc doanh Huyện Vụ Bản |
8134 | TD | Ngoài quốc doanh Huyện ý Yên |
8135 | TE | Ngoài quốc doanh Huyện Nghĩa Hưng |
8136 | TF | Ngoài quốc doanh Huyện Nam Trực |
8137 | TG | Ngoài quốc doanh Huyện Trực Ninh |
8138 | TH | Ngoài quốc doanh Huyện Xuân Trường |
8139 | TI | Ngoài quốc doanh Huyện Giao Thủy |
8140 | TJ | Ngoài quốc doanh Huyện Hải Hậu |
8141 | DA | Đảng đoàn thể Thành phố Nam Định |
8142 | DB | Đảng đoàn thể Huyện Mỹ Lộc |