7028 | TA | Ngoài quốc doanh TP Hòa Bình |
7029 | TB | Ngoài quốc doanh Huyện Đà Bắc |
703 | TK | Ngoài quốc doanh Huyện Đông Anh |
7030 | TC | Ngoài quốc doanh Huyện Kỳ Sơn |
7031 | TD | Ngoài quốc doanh Huyện Lương Sơn |
7032 | TE | Ngoài quốc doanh Huyện Kim Bôi |
7033 | TF | Ngoài quốc doanh Huyện Cao Phong |
7034 | TG | Ngoài quốc doanh Huyện Tân Lạc |
7035 | TH | Ngoài quốc doanh Huyện Mai Châu |
7036 | TI | Ngoài quốc doanh Huyện Lạc Sơn |
7037 | TJ | Ngoài quốc doanh Huyện Yên Thủy |
7038 | TK | Ngoài quốc doanh Huyện Lạc Thủy |
7039 | DA | Đảng đoàn thể Thị xã Hòa Bình |
704 | TL | Ngoài quốc doanh Huyện Gia Lâm |
7040 | DB | Đảng đoàn thể Huyện Đà Bắc |
7041 | DC | Đảng đoàn thể Huyện Kỳ Sơn |
7042 | DD | Đảng đoàn thể Huyện Lương Sơn |
7043 | DE | Đảng đoàn thể Huyện Kim Bôi |
7044 | DF | Đảng đoàn thể Huyện Cao Phong |
7045 | DG | Đảng đoàn thể Huyện Tân Lạc |
7046 | DH | Đảng đoàn thể Huyện Mai Châu |
7047 | DI | Đảng đoàn thể Huyện Lạc Sơn |
7048 | DJ | Đảng đoàn thể Huyện Yên Thủy |
7049 | DK | Đảng đoàn thể Huyện Lạc Thủy |
705 | TM | Ngoài quốc doanh Huyện Từ Liêm |
7050 | HA | Hành chánh sự nghiệp TP Hòa Bình |
7051 | HB | Hành chánh sự nghiệp Huyện Đà Bắc |
7052 | HC | Hành chánh sự nghiệp Huyện Kỳ Sơn |
7053 | HD | Hành chánh sự nghiệp Huyện Lương Sơn |
7054 | HE | Hành chánh sự nghiệp Huyện Kim Bôi |