6026 | FD | Phường, xã Huyện Quảng Trạch |
6027 | FE | Phường, xã Huyện Bố Trạch |
6028 | FF | Phường, xã Huyện Quảng Ninh |
6029 | FG | Phường, xã Huyện Lệ Thủy |
603 | N4 | Ngoài công lập Huyện Mỹ Đức |
6030 | FH | Phường, xã Thị xã Ba Đồn |
6031 | CA | Hội NN, cá thể Thành phố Đồng Hới |
6032 | CB | Hội NN, cá thể Huyện Minh Hóa |
6033 | CC | Hội NN, cá thể Huyện Tuyên Hóa |
6034 | CD | Hội NN, cá thể Huyện Quảng Trạch |
6035 | CE | Hội NN, cá thể Huyện Bố Trạch |
6036 | CF | Hội NN, cá thể Huyện Quảng Ninh |
6037 | CG | Hội NN, cá thể Huyện Lệ Thủy |
6038 | CH | Hội NN, cá thể TX Ba Đồn |
6039 | SA | Nghiên cứu sinh Thành phố Đồng Hới |
604 | N5 | Ngoài công lập Huyện Mê Linh |
6040 | SB | Nghiên cứu sinh Huyện Minh Hóa |
6041 | SC | Nghiên cứu sinh Huyện Tuyên Hóa |
6042 | SD | Nghiên cứu sinh Huyện Quảng Trạch |
6043 | SE | Nghiên cứu sinh Huyện Bố Trạch |
6044 | SF | Nghiên cứu sinh Huyện Quảng Ninh |
6045 | SG | Nghiên cứu sinh Huyện Lệ Thủy |
6046 | SH | Nghiên cứu sinh thị xã Ba Đồn |
6047 | XA | Đơn vị xuất khẩu lao động Thành phố Đồng Hới |
6048 | XB | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Minh Hóa |
6049 | XC | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Tuyên Hóa |
605 | NA | Ngoài công lập Quận Ba Đình |
6050 | XD | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Quảng Trạch |
6051 | XE | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Bố Trạch |
6052 | XF | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Quảng Ninh |