5918 | FA | Phường, xã Thành phố Long Xuyên |
5919 | FB | Phường, xã Thị xã Châu Đốc |
592 | HQ | Hành chánh sự nghiệp Huyện Ba Vì |
5920 | FC | Phường, xã Huyện An Phú |
5921 | FD | Phường, xã Huyện Tân Châu |
5922 | FE | Phường, xã Huyện Phú Tân |
5923 | FF | Phường, xã Huyện Châu Phú |
5924 | FG | Phường, xã Huyện Tịnh Biên |
5925 | FH | Phường, xã Huyện Tri Tôn |
5926 | FI | Phường, xã Huyện Chợ Mới |
5927 | FJ | Phường, xã Huyện Châu Thành |
5928 | FK | Phường, xã Huyện Thoại Sơn |
5929 | CA | Hội NN, cá thể Thành phố Long Xuyên |
593 | HR | Hành chánh sự nghiệp Huyện Phúc Thọ |
5930 | CB | Hội NN, cá thể Thị xã Châu Đốc |
5931 | CC | Hội NN, cá thể Huyện An Phú |
5932 | CD | Hội NN, cá thể Huyện Tân Châu |
5933 | CE | Hội NN, cá thể Huyện Phú Tân |
5934 | CF | Hội NN, cá thể Huyện Châu Phú |
5935 | CG | Hội NN, cá thể Huyện Tịnh Biên |
5936 | CH | Hội NN, cá thể Huyện Tri Tôn |
5937 | CI | Hội NN, cá thể Huyện Chợ Mới |
5938 | CJ | Hội NN, cá thể Huyện Châu Thành |
5939 | CK | Hội NN, cá thể Huyện Thoại Sơn |
594 | HS | Hành chánh sự nghiệp Huyện Đan Phượng |
5940 | SA | Nghiên cứu sinh Thành phố Long Xuyên |
5941 | SB | Nghiên cứu sinh Thị xã Châu Đốc |
5942 | SC | Nghiên cứu sinh Huyện An Phú |
5943 | SD | Nghiên cứu sinh Huyện Tân Châu |
5944 | SE | Nghiên cứu sinh Huyện Phú Tân |