5827 | FD | Phường, xã Quận Sơn Trà |
5828 | FE | Phường, xã Quận Ngũ Hành Sơn |
5829 | FF | Phường, xã Huyện Hòa Vang |
583 | HH | Hành chánh sự nghiệp Quận Hoàng Mai |
5830 | FG | Phường, xã Huyện Hoàng Sa |
5831 | FH | Phường, xã Quận Cẩm Lệ |
5832 | CA | Hộ SXKD cá thể, tổ hợp tác Quận Liên Chiểu |
5833 | CB | Hộ SXKD cá thể, tổ hợp tác Quận Thanh Khê |
5834 | CC | Hộ SXKD cá thể, tổ hợp tác Quận Hải Châu |
5835 | CD | Hộ SXKD cá thể, tổ hợp tác Quận Sơn Trà |
5836 | CE | Hộ SXKD cá thể, tổ hợp tác Quận Ngũ Hành Sơn |
5837 | CF | Hộ SXKD cá thể, tổ hợp tác Huyện Hòa Vang |
5838 | CG | Hộ SXKD cá thể, tổ hợp tác Huyện Hoàng Sa |
5839 | CH | Hộ SXKD cá thể, tổ hợp tác Quận Cẩm Lệ |
584 | HI | Hành chánh sự nghiệp Quận Thanh Xuân |
5840 | XK | Đơn vị xuất khẩu lao động |
5841 | HS | Học sinh, sinh viên |
5842 | KT | Kế toán |
585 | HJ | Hành chánh sự nghiệp Huyện Sóc Sơn |
5853 | QB | Doanh nghiệp nhà nước Thị xã Châu Đốc |
5854 | QC | Doanh nghiệp nhà nước Huyện An Phú |
5855 | QD | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Tân Châu |
5856 | QE | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Phú Tân |
5857 | QF | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Châu Phú |
5858 | QG | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Tịnh Biên |
5859 | QH | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Tri Tôn |
586 | HK | Hành chánh sự nghiệp Huyện Đông Anh |
5860 | QI | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Chợ Mới |
5861 | QJ | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Châu Thành |
5862 | QK | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Thoại Sơn |