580 | HE | Hành chánh sự nghiệp Quận Cầu Giấy |
5800 | HA | Hành chính sự nghiệp Liên Chiểu |
5801 | HB | Hành chính sự nghiệp Quận Thanh Khê |
5802 | HC | Hành chính sự nghiệp Quận Hải Châu |
5803 | HD | Hành chính sự nghiệp Quận Sơn Trà |
5804 | HE | Hành chính sự nghiệp Quận Ngũ Hành Sơn |
5805 | HF | Hành chính sự nghiệp Huyện Hòa Vang |
5806 | HG | Hành chính sự nghiệp Huyện Hoàng Sa |
5807 | HH | Hành chính sự nghiệp Quận Cẩm Lệ |
5808 | NA | Ngoài công lập Liên Chiểu |
5809 | NB | Ngoài công lập Quận Thanh Khê |
581 | HF | Hành chánh sự nghiệp Quận Đống Đa |
5810 | NC | Ngoài công lập Quận Hải Châu |
5811 | ND | Ngoài công lập Quận Sơn Trà |
5812 | NE | Ngoài công lập Quận Ngũ Hành Sơn |
5813 | NF | Ngoài công lập Huyện Hòa Vang |
5814 | NG | Ngoài công lập Huyện Hoàng Sa |
5815 | NH | Ngoài công lập Quận Cẩm Lệ |
5816 | EA | Khối hợp tác xã Quận Liên Chiểu |
5817 | EB | Khối hợp tác xã Quận Thanh Khê |
5818 | EC | Khối hợp tác xã Quận Hải Châu |
5819 | ED | Khối hợp tác xã Quận Sơn Trà |
582 | HG | Hành chánh sự nghiệp Quận Hai Bà Trưng |
5820 | EE | Khối hợp tác xã Quận Ngũ Hành Sơn |
5821 | EF | Khối hợp tác xã Huyện Hòa Vang |
5822 | EG | Khối hợp tác xã Huyện Hoàng Sa |
5823 | EH | Khối hợp tác xã Quận Cẩm Lệ |
5824 | FA | Phường, xã Quận Liên Chiểu |
5825 | FB | Phường, xã Quận Thanh Khê |
5826 | FC | Phường, xã Quận Hải Châu |