5412 | DK | Đảng đoàn thể Huyện Châu Thành |
5413 | HA | Hành chánh sự nghiệp Thành phố Cao Lãnh |
5414 | HB | Hành chánh sự nghiệp Thị xã Sa Đéc |
5415 | HC | Hành chánh sự nghiệp Huyện Tân Hồng |
5416 | HD | Hành chánh sự nghiệp Huyện Hồng Ngự |
5417 | HE | Hành chánh sự nghiệp Huyện Tam Nông |
5418 | HF | Hành chánh sự nghiệp Huyện Tháp Mười |
5419 | HG | Hành chánh sự nghiệp Huyện Cao Lãnh |
542 | F1 | Phường, xã Huyện Thường Tín |
5420 | HH | Hành chánh sự nghiệp Huyện Thanh Bình |
5421 | HI | Hành chánh sự nghiệp Huyện Lấp Vò |
5422 | HJ | Hành chánh sự nghiệp Huyện Lai Vung |
5423 | HK | Hành chánh sự nghiệp Huyện Châu Thành |
5424 | DL | Đảng đoàn thể Thị xã Hồng Ngự |
5425 | HL | Hành chánh sự nghiệp Thị xã Hồng Ngự |
5426 | NA | Ngoài công lập Thành phố Cao Lãnh |
5427 | NB | Ngoài công lập Thị xã Sa Đéc |
5428 | NC | Ngoài công lập Huyện Tân Hồng |
5429 | ND | Ngoài công lập Huyện Hồng Ngự |
543 | F2 | Phường, xã Huyện Phú Xuyên |
5430 | NE | Ngoài công lập Huyện Tam Nông |
5431 | NF | Ngoài công lập Huyện Tháp Mười |
5432 | NG | Ngoài công lập Huyện Cao Lãnh |
5433 | NH | Ngoài công lập Huyện Thanh Bình |
5434 | NI | Ngoài công lập Huyện Lấp Vò |
5435 | NJ | Ngoài công lập Huyện Lai Vung |
5436 | NK | Ngoài công lập Huyện Châu Thành |
5437 | NL | Ngoài công lập Thị xã Hồng Ngự |
5438 | EA | Khối hợp tác xã Thành phố Cao Lãnh |
5439 | EB | Khối hợp tác xã Thị xã Sa Đéc |