5358 | FB | Phường, xã Huyện Nà Hang |
5359 | FC | Phường, xã Huyện Chiêm Hóa |
536 | ES | Khối hợp tác xã Huyện Đan Phượng |
5360 | FD | Phường, xã Huyện Hàm Yên |
5361 | FE | Phường, xã Huyện Yên Sơn |
5362 | FF | Phường, xã Huyện Sơn Dương |
5363 | FG | Phường, xã Huyện Lâm Bình |
5364 | TK | Hội NN, cá thể Huyện Hàm Yên |
5365 | CA | Hội NN, cá thể Thành Phố Tuyên Quang |
5366 | CB | Hội NN, cá thể Huyện Nà Hang |
5367 | CC | Hội NN, cá thể Huyện Chiêm Hóa |
5368 | CD | Hội NN, Cá thể Huyện Hàm Yên |
5369 | CE | Hội NN, cá thể Huyện Yên Sơn |
537 | ET | Khối hợp tác xã Huyện Hoài Đức |
5370 | CF | Hội NN, cá thể Huyện Sơn Dương |
5371 | CG | Hội NN, cá thể huyện Lâm Bình |
5372 | SA | Nghiên cứu sinh Thành Phố Tuyên Quang |
5373 | SB | Nghiên cứu sinh Huyện Nà Hang |
5374 | SC | Nghiên cứu sinh Huyện Chiêm Hóa |
5375 | SD | Nghiên cứu sinh Huyện Hàm Yên |
5376 | SE | Nghiên cứu sinh Huyện Yên Sơn |
5377 | SF | Nghiên cứu sinh Huyện Sơn Dương |
5378 | SG | Nghiên cứu sinh huyện Lâm Bình |
5379 | XA | Đơn vị xuất khẩu lao động Thành Phố Tuyên Quang |
538 | EU | Khối hợp tác xã Huyện Quốc Oai |
5380 | XB | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Nà Hang |
5381 | XC | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Chiêm Hóa |
5382 | XD | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Hàm Yên |
5383 | XE | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Yên Sơn |
5384 | XF | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Sơn Dương |