5303 | SE | Nghiên cứu sinh Huyện Thái Thụy |
5304 | SF | Nghiên cứu sinh Huyện Tiền Hải |
5305 | SG | Nghiên cứu sinh Huyện Kiến Xương |
5306 | SH | Nghiên cứu sinh Huyện Vũ Thư |
5307 | XA | Đơn vị xuất khẩu lao động Thành phố Thái Bình |
5308 | XB | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Quỳnh Phụ |
5309 | XC | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Hưng Hà |
531 | EN | Khối hợp tác xã Huyện Thanh Trì |
5310 | XD | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Đông Hưng |
5311 | XE | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Thái Thụy |
5312 | XF | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Tiền Hải |
5313 | XG | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Kiến Xương |
5314 | XH | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Vũ Thư |
5315 | XN | Đối tượng hưu xã |
5316 | TU | Khối đóng BHXH tự nguyện |
5317 | CT | Tinh |
5318 | QA | Doanh nghiệp nhà nước Thành phố Cao Lãnh |
5319 | QB | Doanh nghiệp nhà nước Thị xã Sa Đéc |
532 | EO | Khối hợp tác xã Quận Hà Đông |
5320 | QC | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Tân Hồng |
5321 | QD | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Hồng Ngự |
5322 | QE | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Tam Nông |
5323 | QF | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Tháp Mười |
5324 | QG | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Cao Lãnh |
5325 | QH | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Thanh Bình |
5326 | QI | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Lấp Vò |
5327 | QJ | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Lai Vung |
5328 | QK | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Châu Thành |
5329 | QL | Doanh nghiệp nhà nước Thị xã Hồng Ngự |
533 | EP | Khối hợp tác xã Thị xã Sơn Tây |