5276 | EB | Khối hợp tác xã Huyện Quỳnh Phụ |
5277 | EC | Khối hợp tác xã Huyện Hưng Hà |
5278 | ED | Khối hợp tác xã Huyện Đông Hưng |
5279 | EE | Khối hợp tác xã Huyện Thái Thụy |
528 | EK | Khối hợp tác xã Huyện Đông Anh |
5280 | EF | Khối hợp tác xã Huyện Tiền Hải |
5281 | EG | Khối hợp tác xã Huyện Kiến Xương |
5282 | EH | Khối hợp tác xã Huyện Vũ Thư |
5283 | FA | Phường, xã Thành phố Thái Bình |
5284 | FB | Phường, xã Huyện Quỳnh Phụ |
5285 | FC | Phường, xã Huyện Hưng Hà |
5286 | FD | Phường, xã Huyện Đông Hưng |
5287 | FE | Phường, xã Huyện Thái Thụy |
5288 | FF | Phường, xã Huyện Tiền Hải |
5289 | FG | Phường, xã Huyện Kiến Xương |
529 | EL | Khối hợp tác xã Huyện Gia Lâm |
5290 | FH | Phường, xã Huyện Vũ Thư |
5291 | CA | Hội NN, cá thể Thành phố Thái Bình |
5292 | CB | Hội NN, cá thể Huyện Quỳnh Phụ |
5293 | CC | Hội NN, cá thể Huyện Hưng Hà |
5294 | CD | Hội NN, cá thể Huyện Đông Hưng |
5295 | CE | Hội NN, cá thể Huyện Thái Thụy |
5296 | CF | Hội NN, cá thể Huyện Tiền Hải |
5297 | CG | Hội NN, cá thể Huyện Kiến Xương |
5298 | CH | Hội NN, cá thể Huyện Vũ Thư |
5299 | SA | Nghiên cứu sinh Thành phố Thái Bình |
530 | EM | Khối hợp tác xã Huyện Từ Liêm |
5300 | SB | Nghiên cứu sinh Huyện Quỳnh Phụ |
5301 | SC | Nghiên cứu sinh Huyện Hưng Hà |
5302 | SD | Nghiên cứu sinh Huyện Đông Hưng |