Danh mục Những người hành nghề kế toán
Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề dịch vụ kế toán.
Bảng mã những người hành nghề kế toán
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Năm sinh | Giới tính |
|---|---|---|---|---|---|
2526/KTV | Đặng Thị Minh Thu | 04/01/2022 | 31/12/2026 | 1983 | 0 |
2551/KTV | Đoàn Thị Lan Anh | 01/12/2020 | 31/12/2024 | 1975 | 0 |
2647/KTV | Huỳnh Thị Trúc Linh | 29/12/2021 | 31/12/2026 | 1984 | 0 |
2652/KTV | Lê Thị Thanh Xuân | 20/12/2021 | 31/12/2026 | 1984 | 0 |
2653/KTV | Nguyễn Thị Sương Ngân | 30/12/2021 | 31/12/2026 | 1983 | 0 |
2682/KTV | Nguyễn Quốc Diễm My | 23/12/2021 | 31/12/2026 | 1975 | 0 |
2701/KTV | Đặng Minh Tuyến | 08/01/2018 | 31/12/2022 | 1983 | 1 |
2746/KTV | Đinh Thị Thu Hiền | 16/03/2022 | 31/12/2026 | 1986 | 0 |
2750/KTV | Ngô Thị Thúy Kiều | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 1987 | 0 |
2752/KTV | Nguyễn Ngọc Ái Mỹ | 26/11/2019 | 31/12/2023 | 1986 | 0 |
2765/KTV | Trần Thị Ngọc Thiên | 11/01/2022 | 31/12/2026 | 1987 | 0 |
2766/KTV | Hoàng Thị Kim Thuận | 29/09/2020 | 31/12/2024 | 1987 | 0 |
2774/KTV | Đào Duy Ban | 18/01/2022 | 31/12/2026 | 1984 | 1 |
2806/KTV | Mai Xuân Phương | 05/02/2021 | 31/12/2025 | 1986 | 0 |
2843/KTV | Nguyễn Thị Hải Yến | 08/01/2018 | 31/12/2022 | 1986 | 0 |
2851/KTV | Võ Thành Hưng | 29/12/2021 | 31/12/2026 | 1985 | 1 |
2853/KTV | Trần Quốc Khánh | 13/08/2020 | 31/12/2024 | 1985 | 1 |
2981/KTV | Nguyễn Thị Chuyên | 17/10/2019 | 31/12/2024 | 1985 | 0 |
2994/KTV | Đỗ Thị Thu Hương | 19/11/2019 | 31/12/2023 | 1984 | 0 |
3013/KTV | Bùi Thị Thuận | 20/12/2021 | 31/12/2026 | 1985 | 0 |
3085/KTV | Phạm Thị Tuyết Mai | 23/02/2022 | 31/12/2026 | 1987 | 0 |
3092/KTV | Phạm Thị Hồng Minh | 08/04/2020 | 31/12/2024 | 1979 | 0 |
3094/KTV | Trần Thị Thiên Hương | 08/04/2020 | 31/12/2024 | 1976 | 0 |
3096/KTV | Phạm Tiến Nhân | 29/12/2021 | 31/12/2026 | 1980 | 1 |
3102/KTV | Lại Thị Thùy Linh | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 1985 | 0 |
3105/KTV | Nguyễn Thị Dung | 11/01/2022 | 31/12/2026 | 1986 | 0 |
3123/KTV | Nguyễn Thị Thu Hương | 29/05/2018 | 31/12/2022 | 1981 | 0 |
3126/KTV | Trần Minh Khánh | 16/12/2020 | 31/12/2025 | 1988 | 1 |
3129/KTV | Nguyễn Thị Diệu Mai | 14/05/2021 | 31/12/2025 | 1988 | 0 |
3135/KTV | Phạm Thị Kiều Oanh | 20/07/2020 | 31/12/2024 | 1987 | 0 |
Số liệu của danh mục này
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 385 |
| Còn hiệu lực | 130 |
| Đã hết hiệu lực | 255 |
| Số cấp mã | 3 |
Danh mục cùng nhóm doanh nghiệp & hành nghề
- Danh mục Các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) — 40.207 bản ghi
- Danh mục Những người hành nghề kiểm toán — 1.276 bản ghi
- Danh mục Các thẩm định viên về giá — 397 bản ghi
- Danh mục Các doanh nghiệp kiểm toán độc lập — 288 bản ghi
- Danh mục Tổng công ty Nhà nước — 175 bản ghi
- Danh mục Các công ty chứng khoán — 144 bản ghi
- Danh mục Doanh nghiệp thẩm định giá có đủ điều kiện hoạt động — 119 bản ghi
- Danh mục Các công ty Nhà nước — 70 bản ghi
