Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề dịch vụ kế toán.
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Năm sinh | Giới tính |
|---|---|---|---|---|---|
1723/KTV | Ngô Thị Thu Hà | 26/11/2019 | 31/12/2023 | 1982 | 0 |
1745/KTV | Nguyễn Ngọc Diễm | 25/03/2019 | 31/12/2023 | 1981 | 0 |
1761/KTV | Đỗ Thị Bích Chi | 29/03/2019 | 31/12/2023 | 1980 | 0 |
1781/KTV | Nguyễn Thị Thúy Lan | 29/03/2022 | 31/12/2026 | 1983 | 0 |
1814/KTV | Nguyễn Thị Thúy Nga | 24/01/2022 | 31/12/2026 | 1978 | 0 |
1816/KTV | Nguyễn Thị Thùy Ngân | 23/12/2021 | 31/12/2026 | 1977 | 0 |
1834/KTV | Phạm Đình Đương | 29/09/2020 | 31/12/2024 | 1983 | 1 |
1838/KTV | Võ Thị Linh Chi | 15/09/2020 | 31/12/2025 | 1982 | 0 |
1845/KTV | Bùi Tấn Hải | 18/12/2019 | 31/12/2024 | 1980 | 1 |
1908/KTV | Vũ Thị Lê Anh | 12/07/2021 | 31/12/2025 | 1984 | 0 |
1939/KTV | Vũ Thị Hương Trà | 09/12/2019 | 31/12/2024 | 1984 | 0 |
2020/KTV | Lê Minh Châu | 10/12/2021 | 31/12/2026 | 1976 | 1 |
2029/KTV | Đặng Thị Minh Hồng | 06/12/2021 | 31/12/2026 | 1973 | 0 |
2135/KTV | Lưu Thanh Bình | 24/10/2018 | 31/12/2022 | 1983 | 0 |
2139/KTV | Lê Mỹ Duân | 09/12/2021 | 31/12/2026 | 1982 | 1 |
2144/KTV | Nguyễn Trọng Huy | 23/02/2022 | 31/12/2026 | 1979 | 1 |
2162/KTV | Đoàn Hải Nam | 05/07/2021 | 31/12/2025 | 1983 | 1 |
2168/KTV | Võ Ngọc Phúc | 23/02/2022 | 31/12/2026 | 1982 | 1 |
2170/KTV | Từ Lệ Quyên | 20/03/2020 | 31/12/2024 | 1982 | 0 |
2171/KTV | Hà Thị Kim Sa | 06/11/2020 | 31/12/2024 | 1984 | 0 |
2174/KTV | Nguyễn Thị Mai Thanh | 23/12/2021 | 31/12/2026 | 1984 | 0 |
2195/KTV | Nguyễn Thị Lê Vy | 01/10/2019 | 31/12/2023 | 1982 | 0 |
2294/KTV | Lê Thị Phương Thúy | 16/02/2022 | 31/12/2026 | 1979 | 0 |
2321/KTV | Nguyễn Thị Hương Giang | 17/10/2019 | 31/12/2024 | 1978 | 0 |
2331/KTV | Lương Thị Nhị Hà | 25/11/2019 | 31/12/2023 | 1980 | 0 |
2343/KTV | Phùng Thị Hảo | 12/09/2018 | 31/12/2023 | 1983 | 0 |
2362/KTV | Vũ Thị Ngà | 11/01/2022 | 31/12/2026 | 1976 | 0 |
2368/KTV | Bùi Thị Lệ Phương | 15/12/2021 | 31/12/2026 | 1959 | 0 |
2440/APC | Trương Thanh Giảng | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 1973 | 1 |
2517/KTV | Phạm Thị Thu Phương | 17/06/2020 | 31/12/2024 | 1985 | 0 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 385 |
| Còn hiệu lực | 130 |
| Đã hết hiệu lực | 255 |
| Số cấp mã | 3 |