Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề dịch vụ kế toán.
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Năm sinh | Giới tính |
|---|---|---|---|---|---|
3602/KTV | Nguyễn Nhạc Thiên Ân | 12/10/2021 | 31/12/2025 | 1986 | 0 |
3605/KTV | Nguyễn Quang Đại | 23/02/2022 | 31/12/2026 | 1982 | 1 |
3610/KTV | Võ Thị Thanh Hà | 01/03/2022 | 31/12/2026 | 1987 | 0 |
3628/KTV | Đàm Thị Hồng Thắm | 23/02/2022 | 31/12/2026 | 1981 | 0 |
3633/KTV | Văng Minh Thuận | 24/11/2021 | 31/12/2026 | 1965 | 1 |
3678/KTV | Lê Thị Thu | 29/03/2019 | 31/12/2023 | 1989 | 0 |
3685/KTV | Nguyễn Thị Hải Yến | 29/12/2021 | 31/12/2026 | 1988 | 0 |
3731/KTV | Trương Thị Tuyết | 29/01/2021 | 31/12/2025 | 1987 | 0 |
3788/KTV | Phùng Thị Yến | 21/12/2021 | 31/12/2025 | 1989 | 0 |
3862/KTV | Đỗ Trần Anh Quyên | 20/04/2021 | 31/12/2025 | 1989 | 0 |
3868/KTV | Nguyễn Ngọc Tân | 16/12/2020 | 31/12/2025 | 1989 | 1 |
3880/KTV | Phan Thị Thùy Trang | 10/03/2021 | 31/12/2025 | 1989 | 0 |
3894/KTV | Nguyễn Thị Thùy Giang | 24/10/2018 | 31/12/2022 | 1988 | 0 |
3967/KTV | Nguyễn Thị Hương Nhung | 08/11/2019 | 31/12/2023 | 1990 | 0 |
4006/KTV | Lê Thị Hạnh | 24/09/2018 | 31/12/2022 | 1989 | 0 |
4009/KTV | Nguyễn Thị Hòa | 13/07/2020 | 31/12/2024 | 1988 | 0 |
4118/KTV | Trần Thị Yến Nhi | 26/04/2021 | 31/12/2025 | 1990 | 0 |
4162/KTV | Võ Văn Trà Mi | 25/12/2018 | 31/12/2022 | 1989 | 0 |
4248/KTV | Nguyễn Đức Trí | 18/06/2021 | 31/12/2025 | 1979 | 1 |
4253/KTV | Nguyễn Thị Thanh Châu | 16/11/2020 | 31/12/2024 | 1988 | 0 |
4259/KTV | Đậu Thu Hà | 09/01/2020 | 31/12/2024 | 1990 | 0 |
4284/KTV | Nguyễn My Châu Thủy | 26/04/2021 | 31/12/2025 | 1990 | 0 |
4297/KTV | Huỳnh Thị Mỹ Hà | 23/08/2018 | 31/12/2022 | 1982 | 0 |
4322/KTV | Lê Hoàng Minh Thư | 16/12/2020 | 31/12/2025 | 1989 | 0 |
4331/KTV | Nguyễn Thanh Tùng | 26/05/2021 | 31/12/2025 | 1989 | 1 |
4352/KTV | Trần Kim Anh | 24/07/2019 | 31/12/2023 | 1990 | 0 |
4367/KTV | Đỗ Thị Dung | 12/09/2018 | 31/12/2022 | 1991 | 0 |
4377/KTV | Nguyễn Thanh Hiền | 28/08/2020 | 31/12/2024 | 1992 | 0 |
4385/KTV | Lương Thế Hùng | 23/11/2018 | 31/12/2022 | 1988 | 1 |
4398/KTV | Nguyễn Thị Nhàn | 30/12/2020 | 31/12/2025 | 1990 | 0 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 385 |
| Còn hiệu lực | 130 |
| Đã hết hiệu lực | 255 |
| Số cấp mã | 3 |