Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
3212090Dịch vụ sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 321209
322Nhạc cụ 32
3220Nhạc cụ 322
32200Nhạc cụ 3220
322001Nhạc cụ 32200
3220011Đàn piano và đàn dây có phím bấm khác 322001
3220012Nhạc cụ có dây khác 322001
3220013Nhạc cụ hơi 322001
3220014Nhạc cụ mà âm thanh được tạo ra hoặc phải khuyếch đại bằng điện 322001
3220015Các loại nhạc cụ khác 322001
3220016Các bộ phận của nhạc cụ; máy nhịp, thanh mẫu, tiêu và sáo các loại 322001
322009Dịch vụ sản xuất nhạc cụ 32200
3220090Dịch vụ sản xuất nhạc cụ 322009
323Dụng cụ thể dục, thể thao 32
3230Dụng cụ thể dục, thể thao 323
32300Dụng cụ thể dục, thể thao 3230
323001Ván trượt tuyết và các thiết bị trượt tuyết khác, lưỡi giầy trượt băng và lưỡi trượt có bánh xe kể cả giầy trượt có gắn lưỡi trượt, giầy ống trượt tuyết 32300
3230011Ván trượt tuyết 323001
3230012Dây buộc ván trượt 323001
3230013Lưỡi giầy trượt băng và lưỡi trượt có bánh xe kể cả giầy trượt có gắn lưỡi trượt 323001
3230014Các thiết bị trượt tuyết khác 323001
3230015Giày ống trượt tuyết, giày ống trượt tuyết việt dã 323001
323002Thiết bị thể thao dưới nước và thiết bị dùng cho thể dục và điền kinh 32300
3230021Ván trượt nước, ván lướt sóng, ván buồm và các thiết bị thể thao dưới nước khác 323002
3230022Thiết bị và dụng cụ dùng cho thể dục và điền kinh 323002
323003Thiết bị và dụng cụ khác dùng cho thể thao hoặc trò chơi ngoài trời (gồm găng tay thể thao, các thiết bị chơi gôn, thiết bị cho môn bóng bàn và vợt tennis) bể bơi và bể bơi nông 32300
3230031Găng tay thiết kế đặc biệt dùng trong thể thao 323003
3230032Vợt tennis, vợt cầu lông hoặc các vợt tương tự khác, đã hoặc chưa căng lưới; vợt bóng bàn 323003
3230033Bóng thể thao các loại 323003
3230034Bàn bóng bàn 323003

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ