Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
281102Tua bin 28110
2811021Tua bin hơi nước và các loại tua bin hơi khác 281102
2811022Tua bin thuỷ lực và bánh xe guồng nước 281102
2811023Tua bin khí (trừ tua bin máy bay phản lực và tua bin cánh quạt) 281102
281103Bộ phận của tua bin 28110
2811030Bộ phận của tua bin 281103
281104Bộ phận của động cơ đốt trong 28110
2811040Bộ phận của động cơ đốt trong 281104
281109Dịch vụ sản xuất động cơ và tua bin trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy 28110
2811090Dịch vụ sản xuất động cơ và tua bin trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy 281109
2812Thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 281
28120Thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2812
281201Động cơ và mô tơ thuỷ lực và khí nén 28120
2812011Động cơ chuyển động tịnh tiến (xi lanh) thuỷ lực hoặc khí nén 281201
2812012Động cơ và mô tơ khác dùng thuỷ lực, khí nén 281201
2812013Bơm thuỷ lực 281201
2812014Van thuỷ lực và van nén 281201
2812015Bộ phận thuỷ lực đã được lắp ráp 281201
2812016Hệ thống thuỷ lực 281201
281202Bộ phận của động cơ và mô tơ thuỷ lực và khí nén 28120
2812020Bộ phận của động cơ và mô tơ thuỷ lực và khí nén 281202
281209Dịch vụ sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
2812090Dịch vụ sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 281209
2813Máy bơm, máy nén, vòi và van khác 281
28130Máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2813
281301Máy bơm chất lỏng; máy đẩy chất lỏng trừ máy bơm thuỷ lực 28130
2813011Bơm nhiên liệu, dầu nhờn và bơm bê tông 281301
2813012Bơm chất lỏng hoạt động kiểu piston chuyển động tịnh tiến khác chưa được phân vào đâu 281301
2813013Bơm chất lỏng hoạt động kiểu piston quay khác chưa được phân vào đâu 281301
2813014Bơm chất lỏng li tâm và máy bơm chất lỏng khác 281301

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ