Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
274004Bộ phận của đèn và thiết bị chiếu sáng 27400
2740040Bộ phận của đèn và thiết bị chiếu sáng 274004
274009Dịch vụ sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
2740090Dịch vụ sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 274009
275Đồ điện dân dụng 27
2750Đồ điện dân dụng 275
27500Đồ điện dân dụng 2750
275001Tủ lạnh và tủ đông; máy rửa bát đĩa; máy giặt; chăn điện và quạt 27500
2750011Tủ lạnh và máy (tủ) đông, loại dùng trong gia đình 275001
2750012Máy rửa bát đĩa loại dùng trong gia đình 275001
2750013Máy giặt và sấy quần áo loại dùng trong gia đình 275001
2750014Chăn điện 275001
2750015Quạt và nắp chụp thông gió dân dụng 275001
275002Thiết bị nhiệt điện gia dụng 27500
2750021Dụng cụ điện đun nước nóng tức thời hoặc đun và chứa nước nóng và đun nước nóng kiểu nhúng 275002
2750022Máy làm nóng không khí và làm nóng đất bằng điện 275002
2750023Dụng cụ làm tóc hoặc máy sấy làm khô tay nhiệt điện 275002
2750024Bàn là điện 275002
2750025Lò vi sóng 275002
2750026Các loại lò khác; nồi nấu, bếp đun dạng tấm đun, vòng đun sôi, vỉ nướng, lò nướng bằng điện 275002
2750027Thiết bị nhiệt - điện khác dùng trong gia đình 275002
2750028Điện trở làm nóng bằng điện, trừ loại các bon 275002
275003Đồ điện dân dụng khác chưa được phân vào đâu 27500
2750031Máy móc bằng điện dùng trong gia đình với mô tơ điện có đủ các bộ phận 275003
2750032Máy cạo râu, tông đơ cắt tóc và các dụng cụ cắt tóc lắp động cơ điện có đầy đủ các bộ phận 275003
275004Bộ phận của đồ điện dân dụng 27500
2750040Bộ phận của đồ điện dân dụng 275004
275005Dịch vụ sản xuất đồ điện dân dụng 27500
2750050Dịch vụ sản xuất đồ điện dân dụng 275005
275006Thiết bị dân dụng không dùng điện 27500

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ