Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
2211015Dải "camel-back" dùng để đắp lại lốp cao su 221101
221102Lốp đắp lại bằng cao su 22110
2211020Lốp đắp lại bằng cao su 221102
221109Dịch vụ sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 22110
2211090Dịch vụ sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 221109
2212Sản phẩm khác từ cao su 221
22120Sản phẩm khác từ cao su 2212
221201Cao su tái sinh ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, lá hoặc dải 22120
2212010Cao su tái sinh ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, lá hoặc dải 221201
221202Cao su hỗn hợp chưa lưu hoá và các sản phẩm của chúng; cao su lưu hoá loại trừ cao su cứng 22120
2212020Cao su hỗn hợp chưa lưu hoá và các sản phẩm của chúng; cao su lưu hoá loại trừ cao su cứng 221202
221203Các loại ống, ống dẫn và ống vòi bằng cao su lưu hoá (trừ cao su cứng) 22120
2212030Các loại ống, ống dẫn và ống vòi bằng cao su lưu hoá (trừ cao su cứng) 221203
221204Băng tải hoặc đai tải; băng truyền (dây curoa) hoặc đai truyền bằng cao su lưu hoá 22120
2212040Băng tải hoặc đai tải; băng truyền (dây curoa) hoặc đai truyền bằng cao su lưu hoá 221204
221205Vải dệt cao su hoá, trừ vải mành dùng làm lốp 22120
2212050Vải dệt cao su hoá, trừ vải mành dùng làm lốp 221205
221206Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc, dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hoá, trừ cao su cứng 22120
2212060Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc, dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hoá, trừ cao su cứng 221206
221207Sản phẩm cao su lưu hoá chưa được phân vào đâu; cao su cứng; các sản phẩm từ cao su cứng 22120
2212071Sản phẩm vệ sinh hoặc y tế bằng cao su lưu hoá trừ cao su cứng 221207
2212072Tấm lót sàn và tấm trải sàn bằng cao su lưu hoá trừ cao su cứng 221207
2212073Sản phẩm khác bằng cao su lưu hoá chưa được phân vào đâu; cao su cứng và các sản phẩm bằng cao su cứng 221207
221209Dịch vụ sản xuất các sản phẩm cao su khác 22120
2212090Dịch vụ sản xuất các sản phẩm cao su khác 221209
222Sản phẩm từ plastic 22
2220Sản phẩm từ plastic 222
22201Bao bì từ plastic 2220
222011Bao bì để gói hàng bằng plastic 22201
2220111Bao và túi bằng plastic 222011

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ