Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
0620Khí tự nhiên dạng khí hoặc hóa lỏng 062
06200Khí tự nhiên dạng khí hoặc hóa lỏng 0620
062000Khí tự nhiên dạng khí hoặc hóa lỏng 06200
0620001Khí tự nhiên dạng hóa lỏng 062000
0620002Khí tự nhiên dạng khí 062000
07Quặng kim loại và tinh quặng kim loại B
071Quặng sắt và tinh quặng sắt 07
0710Quặng sắt và tinh quặng sắt 071
07100Quặng sắt và tinh quặng sắt 0710
071000Quặng sắt và tinh quặng sắt 07100
0710000Quặng sắt và tinh quặng sắt 071000
072Quặng kim loại khác không chứa sắt (trừ quặng kim loại quý hiếm) 07
0721Quặng uranium, quặng thorium và tinh các loại quặng đó 072
07210Quặng uranium, quặng thorium và tinh các loại quặng đó 0721
072100Quặng uranium, quặng thorium và tinh các loại quặng đó 07210
0721000Quặng uranium, quặng thorium và tinh các loại quặng đó 072100
0722Quặng kim loại khác không chứa sắt 072
07221Quặng bôxít và tinh quặng bôxit 0722
072210Quặng bôxít và tinh quặng bôxit 07221
0722100Quặng bôxít và tinh quặng bôxit 072210
07229Quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 0722
072291Quặng mangan, đồng, niken, coban, crôm, vonfram và tinh các loại quặng đó 07229
0722911Quặng mangan và tinh quặng mangan 072291
0722912Quặng đồng và tinh quặng đồng 072291
0722913Quặng niken và tinh quặng niken 072291
0722914Quặng coban và tinh quặng coban 072291
0722915Quặng crôm và tinh quặng crôm 072291
0722916Quặng vonfram và tinh quặng vonfram 072291
072292Quặng chì, kẽm, thiếc và tinh các loại quặng đó 07229
0722921Quặng chì và tinh quặng chì 072292

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ