Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
8542Dịch vụ đào tạo đại học và sau đại học 854
85420Dịch vụ đào tạo đại học và sau đại học 8542
854201Dịch vụ đào tạo đại học 85420
8542011Dịch vụ đào tạo đại học trực tuyến 854201
8542012Dịch vụ đào tạo đại học khác 854201
854202Dịch vụ đào tạo sau đại học 85420
8542021Dịch vụ đào tạo sau đại học trực tuyến 854202
8542022Dịch vụ đào tạo sau đại học khác 854202
855Dịch vụ giáo dục khác 85
8551Dịch vụ giáo dục thể thao và giải trí 855
85510Dịch vụ giáo dục thể thao và giải trí 8551
855100Dịch vụ giáo dục thể thao và giải trí 85510
8551000Dịch vụ giáo dục thể thao và giải trí 855100
8552Dịch vụ giáo dục văn hoá nghệ thuật 855
85520Dịch vụ giáo dục văn hoá nghệ thuật 8552
855201Dịch vụ dạy nhảy và các trường dạy nhảy 85520
8552010Dịch vụ dạy nhảy và các trường dạy nhảy 855201
855202Dịch vụ dạy nhạc và các trường dạy nhạc 85520
8552020Dịch vụ dạy nhạc và các trường dạy nhạc 855202
855203Dịch vụ dạy vẽ và các trường dạy mỹ thuật 85520
8552030Dịch vụ dạy vẽ và các trường dạy mỹ thuật 855203
855209Dịch vụ giáo dục văn hoá nghệ thuật khác 85520
8552090Dịch vụ giáo dục văn hoá nghệ thuật khác 855209
8559Dịch vụ giáo dục khác chưa được phân vào đâu 855
85590Dịch vụ giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8559
855901Dịch vụ dạy lái 85590
8559011Dịch vụ trường dạy lái ô tô 855901
8559012Dịch vụ trường dạy lái máy bay, lái tàu hoả, tàu thuyền đường thuỷ 855901
855909Dịch vụ giáo dục khác chưa được phân vào đâu 85590
8559091Dịch vụ trường dạy ngoại ngữ 855909

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ