Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
8423001Dịch vụ cảnh sát 842300
8423002Dịch vụ phòng cháy và chữa cháy 842300
8423003Dịch vụ quản lý liên quan đến toà án 842300
8423004Dịch vụ quản lý liên quan đến nhà tù hoặc trại phục hồi nhân phẩm 842300
8423009Dịch vụ liên quan đến an ninh, trật tự an toàn xã hội khác 842300
843Dịch vụ bảo đảm xã hội bắt buộc 84
8430Dịch vụ bảo đảm xã hội bắt buộc 843
84300Dịch vụ bảo đảm xã hội bắt buộc 8430
843000Dịch vụ bảo đảm xã hội bắt buộc 84300
8430001Dịch vụ bảo đảm xã hội bắt buộc liên quan đến phúc lợi ốm đau, sinh đẻ hoặc thương tật 843000
8430002Dịch vụ bảo đảm xã hội bắt buộc liên quan đến kế hoạch hưu trí cho người lao động của chính phủ; phúc lợi tuổi già, tàn tật và người còn sống của người được bảo hiểm trừ cho người lao động của chính phủ 843000
8430003Dịch vụ bảo đảm xã hội bắt buộc liên quan đến trợ cấp thất nghiệp 843000
8430004Dịch vụ bảo đảm xã hội bắt buộc liên quan đến trợ cấp cho gia đình và trẻ em 843000
85Dịch vụ giáo dục và đào tạo P
851Dịch vụ giáo dục mầm non 85
8510Dịch vụ giáo dục mầm non 851
85100Dịch vụ giáo dục mầm non 8510
851000Dịch vụ giáo dục mầm non 85100
8510001Dịch vụ giáo dục nhà trẻ 851000
8510002Dịch vụ giáo dục mẫu giáo 851000
852Dịch vụ giáo dục tiểu học 85
8520Dịch vụ giáo dục tiểu học 852
85200Dịch vụ giáo dục tiểu học 8520
852001Dịch vụ giáo dục tiểu học trực tuyến 85200
8520010Dịch vụ giáo dục tiểu học trực tuyến 852001
852002Dịch vụ giáo dục tiểu học khác 85200
8520020Dịch vụ giáo dục tiểu học khác 852002
853Dịch vụ giáo dục trung học 85
8531Dịch vụ giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 853
85311Dịch vụ giáo dục trung học cơ sở 8531

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ