Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
559020Dịch vụ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
5590200Dịch vụ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 559020
55909Dịch vụ lưu trú khác chưa được phân vào đâu 5590
559090Dịch vụ lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
5590900Dịch vụ lưu trú khác chưa được phân vào đâu 559090
56Dịch vụ ăn uống I
561Dịch vụ trong các nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 56
5610Dịch vụ trong các nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 561
56101Dịch vụ trong các nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 5610
561010Dịch vụ trong các nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
5610100Dịch vụ trong các nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 561010
56109Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 5610
561090Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
5610900Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 561090
562Dịch vụ cung cấp ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên và dịch vụ ăn uống khác 56
5621Dịch vụ cung cấp ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 562
56210Dịch vụ cung cấp ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 5621
562100Dịch vụ cung cấp ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
5621000Dịch vụ cung cấp ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 562100
5629Dịch vụ ăn uống khác 562
56290Dịch vụ ăn uống khác 5629
562900Dịch vụ ăn uống khác 56290
5629000Dịch vụ ăn uống khác 562900
563Dịch vụ phục vụ đồ uống 56
5630Dịch vụ phục vụ đồ uống 563
56301Dịch vụ trong quán rượu, bia, quầy bar 5630
563010Dịch vụ trong quán rượu, bia, quầy bar 56301
5630100Dịch vụ trong quán rượu, bia, quầy bar 563010
56309Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 5630
563090Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ