Danh mục Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam
Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (VSIC) phân loại hoạt động kinh tế theo 5 cấp, dùng khi đăng ký ngành nghề kinh doanh và trong thống kê nhà nước.
Dữ liệu trong danh mục này lẫn nhiều phiên bản văn bản khác nhau. Để tra mã ngành nghề kinh doanh dùng khi đăng ký doanh nghiệp, dùng công cụ tra cứu mã ngành nghề.
Bảng mã hệ thống ngành kinh tế việt nam
| Mã | Tên | Căn cứ | Ngày hiệu lực | Mã cha |
|---|---|---|---|---|
021 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | Quyết định 10/2007/QĐ-TTG, ngày 23/01/2007. QUYẾT ĐỊNH CỦA THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ SỐ 10/2007/QĐ-TTg NGÀY 23 THÁNG 01 NĂM 2007 BAN HÀNH HỆ THỐNG NGÀNH KINH TẾ CỦA V... | 25/02/2007 | 02 |
0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | Quyết định 10/2007/QĐ-TTG, ngày 23/01/2007. QUYẾT ĐỊNH CỦA THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ SỐ 10/2007/QĐ-TTg NGÀY 23 THÁNG 01 NĂM 2007 BAN HÀNH HỆ THỐNG NGÀNH KINH TẾ CỦA V... | 25/02/2007 | 021 |
0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp | Quyết định số 36/2025/QĐ-TTg ngày 29/09/2025 | 14/11/2025 | 021 |
02101 | Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ | Quyết định số 36/2025/QĐ-TTg ngày 29/09/2025 | 14/11/2025 | 0210 |
02101 | Ươm giống cây lâm nghiệp | Quyết định 10/2007/QĐ-TTG, ngày 23/01/2007. QUYẾT ĐỊNH CỦA THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ SỐ 10/2007/QĐ-TTg NGÀY 23 THÁNG 01 NĂM 2007 BAN HÀNH HỆ THỐNG NGÀNH KINH TẾ CỦA V... | 25/02/2007 | 0210 |
02102 | Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ | Quyết định 10/2007/QĐ-TTG, ngày 23/01/2007. QUYẾT ĐỊNH CỦA THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ SỐ 10/2007/QĐ-TTg NGÀY 23 THÁNG 01 NĂM 2007 BAN HÀNH HỆ THỐNG NGÀNH KINH TẾ CỦA V... | 25/02/2007 | 0210 |
02102 | Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre | Quyết định số 36/2025/QĐ-TTg ngày 29/09/2025 | 14/11/2025 | 0210 |
02103 | Trồng rừng và chăm sóc rừng khác | Quyết định số 36/2025/QĐ-TTg ngày 29/09/2025 | 14/11/2025 | 0210 |
02103 | Trồng rừng và chăm sóc rừng tre - nứa | Quyết định 10/2007/QĐ-TTG, ngày 23/01/2007. QUYẾT ĐỊNH CỦA THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ SỐ 10/2007/QĐ-TTg NGÀY 23 THÁNG 01 NĂM 2007 BAN HÀNH HỆ THỐNG NGÀNH KINH TẾ CỦA V... | 25/02/2007 | 0210 |
02104 | Ươm giống cây lâm nghiệp | Quyết định số 36/2025/QĐ-TTg ngày 29/09/2025 | 14/11/2025 | 0210 |
02109 | Trồng rừng và chăm sóc rừng khác | Quyết định 10/2007/QĐ-TTG, ngày 23/01/2007. QUYẾT ĐỊNH CỦA THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ SỐ 10/2007/QĐ-TTg NGÀY 23 THÁNG 01 NĂM 2007 BAN HÀNH HỆ THỐNG NGÀNH KINH TẾ CỦA V... | 25/02/2007 | 0210 |
022 | Khai thác gỗ và lâm sản khác | Quyết định 10/2007/QĐ-TTG, ngày 23/01/2007. QUYẾT ĐỊNH CỦA THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ SỐ 10/2007/QĐ-TTg NGÀY 23 THÁNG 01 NĂM 2007 BAN HÀNH HỆ THỐNG NGÀNH KINH TẾ CỦA V... | 25/02/2007 | 02 |
02200 | Khai thác gỗ | Quyết định số 36/2025/QĐ-TTg ngày 29/09/2025 | 14/11/2025 | 0220 |
0221 | Khai thác gỗ | Quyết định 10/2007/QĐ-TTG, ngày 23/01/2007. QUYẾT ĐỊNH CỦA THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ SỐ 10/2007/QĐ-TTg NGÀY 23 THÁNG 01 NĂM 2007 BAN HÀNH HỆ THỐNG NGÀNH KINH TẾ CỦA V... | 25/02/2007 | 022 |
02210 | Khai thác gỗ | Quyết định 10/2007/QĐ-TTG, ngày 23/01/2007. QUYẾT ĐỊNH CỦA THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ SỐ 10/2007/QĐ-TTg NGÀY 23 THÁNG 01 NĂM 2007 BAN HÀNH HỆ THỐNG NGÀNH KINH TẾ CỦA V... | 25/02/2007 | 0221 |
0222 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | Quyết định 10/2007/QĐ-TTG, ngày 23/01/2007. QUYẾT ĐỊNH CỦA THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ SỐ 10/2007/QĐ-TTg NGÀY 23 THÁNG 01 NĂM 2007 BAN HÀNH HỆ THỐNG NGÀNH KINH TẾ CỦA V... | 25/02/2007 | 022 |
02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | Quyết định 10/2007/QĐ-TTG, ngày 23/01/2007. QUYẾT ĐỊNH CỦA THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ SỐ 10/2007/QĐ-TTg NGÀY 23 THÁNG 01 NĂM 2007 BAN HÀNH HỆ THỐNG NGÀNH KINH TẾ CỦA V... | 25/02/2007 | 0222 |
023 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | Quyết định 10/2007/QĐ-TTG, ngày 23/01/2007. QUYẾT ĐỊNH CỦA THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ SỐ 10/2007/QĐ-TTg NGÀY 23 THÁNG 01 NĂM 2007 BAN HÀNH HỆ THỐNG NGÀNH KINH TẾ CỦA V... | 25/02/2007 | 02 |
023 | Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ | Quyết định số 36/2025/QĐ-TTg ngày 29/09/2025 | 14/11/2025 | 02 |
0230 | Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ | Quyết định số 36/2025/QĐ-TTg ngày 29/09/2025 | 14/11/2025 | 023 |
0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | Quyết định 10/2007/QĐ-TTG, ngày 23/01/2007. QUYẾT ĐỊNH CỦA THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ SỐ 10/2007/QĐ-TTg NGÀY 23 THÁNG 01 NĂM 2007 BAN HÀNH HỆ THỐNG NGÀNH KINH TẾ CỦA V... | 25/02/2007 | 023 |
02300 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | Quyết định 10/2007/QĐ-TTG, ngày 23/01/2007. QUYẾT ĐỊNH CỦA THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ SỐ 10/2007/QĐ-TTg NGÀY 23 THÁNG 01 NĂM 2007 BAN HÀNH HỆ THỐNG NGÀNH KINH TẾ CỦA V... | 25/02/2007 | 0230 |
02301 | Khai thác lâm sản trừ gỗ | Quyết định số 36/2025/QĐ-TTg ngày 29/09/2025 | 14/11/2025 | 0230 |
02302 | Thu nhặt lâm sản trừ gỗ | Quyết định số 36/2025/QĐ-TTg ngày 29/09/2025 | 14/11/2025 | 0230 |
024 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | Quyết định 10/2007/QĐ-TTG, ngày 23/01/2007. QUYẾT ĐỊNH CỦA THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ SỐ 10/2007/QĐ-TTg NGÀY 23 THÁNG 01 NĂM 2007 BAN HÀNH HỆ THỐNG NGÀNH KINH TẾ CỦA V... | 25/02/2007 | 02 |
0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | Quyết định 10/2007/QĐ-TTG, ngày 23/01/2007. QUYẾT ĐỊNH CỦA THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ SỐ 10/2007/QĐ-TTg NGÀY 23 THÁNG 01 NĂM 2007 BAN HÀNH HỆ THỐNG NGÀNH KINH TẾ CỦA V... | 25/02/2007 | 024 |
02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | Quyết định 10/2007/QĐ-TTG, ngày 23/01/2007. QUYẾT ĐỊNH CỦA THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ SỐ 10/2007/QĐ-TTg NGÀY 23 THÁNG 01 NĂM 2007 BAN HÀNH HỆ THỐNG NGÀNH KINH TẾ CỦA V... | 25/02/2007 | 0240 |
02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | Quyết định số 36/2025/QĐ-TTg ngày 29/09/2025 | 14/11/2025 | 0240 |
03 | Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản và hoạt động dịch vụ có liên quan | Quyết định số 36/2025/QĐ-TTg ngày 29/09/2025 | 14/11/2025 | A |
03 | Khai thác - nuôi trồng thuỷ sản | Quyết định 10/2007/QĐ-TTG, ngày 23/01/2007. QUYẾT ĐỊNH CỦA THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ SỐ 10/2007/QĐ-TTg NGÀY 23 THÁNG 01 NĂM 2007 BAN HÀNH HỆ THỐNG NGÀNH KINH TẾ CỦA V... | 25/02/2007 | A |
Số liệu của danh mục này
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.736 |
| Còn hiệu lực | 1.736 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 1.736 |
| Số cấp mã | 5 |
Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại
- Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam — 5.645 bản ghi
- Danh mục Nghề nghiệp Việt Nam — 1.066 bản ghi
- Danh mục Chỉ tiêu thống kê quốc gia — 251 bản ghi
- Danh mục Quốc gia — 246 bản ghi
- Danh mục Tiền tệ — 163 bản ghi
- Danh mục Khối thống kê — 85 bản ghi
